Hướng Dẫn Thí Nghiệm Jar Test PAC & Polymer [ASTM D2035]

Khi tìm hiểu về hệ thống xử lý môi trường, việc thực hiện đúng quy trình hướng dẫn thí nghiệm jar test pac theo tiêu chuẩn quốc tế giúp kỹ sư trạm xác định chính xác liều lượng hóa chất keo tụ tạo bông, dải pH tối ưu và tiết kiệm từ 30% – 50% chi phí vận hành hóa chất hàng tháng.

huong dan thi nghiem jar test pac - Hướng Dẫn Thí Nghiệm Jar Test PAC & Polymer [ASTM D2035]

Thiết bị thí nghiệm Jar-Test 6 vị trí chuẩn ASTM D2035 tại phòng lab Môi Trường Xuyên Việt.

1. Ý Nghĩa Cốt Lõi Của Thí Nghiệm Jar-Test Trong Xử Lý Nước

So sanh phen nhom va PAC - Hướng Dẫn Thí Nghiệm Jar Test PAC & Polymer [ASTM D2035]
Bao phèn nhôm màu trắng và bao PAC màu vàng nhạt đặt cạnh hai cốc nước để so sánh hóa chất xử lý nước. tại tổng kho Môi Trường Xuyên Việt

Hướng dẫn thí nghiệm jar test pac (Jar Testing Procedure theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D2035) là phương pháp mô phỏng thu nhỏ quy trình keo tụ – tạo bông và lắng cặn thực tế trên hệ thống 6 cánh khuấy đồng tốc độc lập.

Các Mục Tiêu Kỹ Thuật Đạt Được Sau Khi Chạy Jar-Test


2. Chuẩn Bị Dụng Cụ, Thiết Bị & Hóa Chất Chuẩn ASTM D2035

  1. Thiết bị Jar-Test chuyên dụng: Máy khuấy 6 vị trí có màn hình hiển thị số vòng quay kỹ thuật số (0 – 300 ext{ r±}) và đèn chiếu sáng đáy cốc.
  2. Beaker thí nghiệm: 6 cốc thủy tinh Borosilicate chịu nhiệt dung tích 1.000 ext{ mL}.
  3. Dung dịch chuẩn PAC 1% (10.000 ext{ mg/L}): Cân chính xác 1.00 ext{ g} bột PAC 30% nguyên chất, hòa tan định mức thành 100 ext{ mL} nước cất (1 ext{ mL dung dịch} = 10 ext{ mg PAC}).
  4. Dung dịch chuẩn Polymer 0.1% (1.000 ext{ mg/L}): Cân 0.10 ext{ g} bột PAM, khuấy tan hoàn toàn trong 100 ext{ mL} nước cất (1 ext{ mL dung dịch} = 1 ext{ mg PAM}).
  5. Dụng cụ đo lường phòng lab: Máy đo độ đục quang học (Turbidity Meter – NTU), máy đo pH điện tử, micropipet tự động 100 – 1.000 ext{ }µ L, ống đong 1.000 ext{ mL}.

3. Quy Trình 5 Bước Thực Hiện Thí Nghiệm Jar-Test Chuẩn Xác

Bước 1: Lấy mẫu và đo thông số nước thô ban đầu

Lấy mẫu nước đại diện tại hố thu gom hoặc sau bể điều hòa. Đo và ghi nhận các thông số nền: Giá trị pH, Nhiệt độ (° ext{C}), Độ đục ban đầu (NTU), Chỉ số COD (mg/L) và Độ màu (Pt-Co). Rót chính xác 1.000 ext{ mL} mẫu nước vào mỗi cốc trong 6 cốc thủy tinh.

Bước 2: Châm hóa chất PAC 30% với liều lượng tăng dần

Dùng pipet châm dung dịch PAC 1% vào 6 cốc với nồng độ biến thiên:

  • Cốc 1: 1.0 ext{ mL} (10 ext{ mg/L})
  • Cốc 2: 2.0 ext{ mL} (20 ext{ mg/L})
  • Cốc 3: 3.0 ext{ mL} (30 ext{ mg/L})
  • Cốc 4: 4.0 ext{ mL} (40 ext{ mg/L})
  • Cốc 5: 5.0 ext{ mL} (50 ext{ mg/L})
  • Cốc 6: 6.0 ext{ mL} (60 ext{ mg/L})

Bước 3: Khuấy nhanh phân tán hóa chất (Flash Mixing)

Bật máy khuấy ở tốc độ cao 120 – 150 ext{ r±} (tương đương gradient vận tốc G ≈ 300 ext{ s}-1) trong thời gian 60 ext{ giây}. Giai đoạn này giúp phân tử PAC nhanh chóng thủy phân thành các cation nhôm Keggin Al137+ và trung hòa triệt để điện tích bề mặt hạt keo.

Bước 4: Châm Polymer & Khuấy chậm tạo bông (Flocculation)

Châm một lượng Polymer Anion cố định (thường 0.5 ext{ mg/L} = 0.5 ext{ mL} dung dịch PAM 0.1%) vào đồng thời 6 cốc. Giảm tốc độ khuấy xuống 30 – 40 ext{ r±} (G ≈ 30 – 50 ext{ s}-1) và duy trì khuấy nhẹ trong 15 – 20 ext{ phút} để hình thành các bông cặn lớn.

Bước 5: Lắng tĩnh và phân tích mẫu nước sau lắng

Tắt máy khuấy, rút nhẹ các cánh khuấy lên khỏi mặt nước và để yên cho các bông cặn lắng tĩnh trong 20 – 30 ext{ phút}. Dùng ống hút lấy mẫu nước ở vị trí cách bề mặt 2 – 3 ext{ cm} để đo độ đục còn lại và vẽ biểu đồ tối ưu.


4. Bảng Nhật Ký Ghi Nhận Kết Quả Thí Nghiệm Điển Hình

Cốc Thí NghiệmLiều PAC (mg/L)Liều PAM (mg/L)Kích Thước Bông CặnThời Gian Bắt Đầu LắngĐộ Đục Sau Lắng (NTU)Hiệu Suất Xử LýNhận Xét Đánh Giá
Cốc 1100.5Hạt mịn li ti> 15 ext{ phút}48.0 NTU65.0%Thiếu hóa chất, nước còn đục
Cốc 2200.5Hạt vừa8 – 10 ext{ phút}18.5 NTU86.8%Chưa đạt độ trong tối ưu
Cốc 3300.5Bông to, chắc2.8 NTU98.0%Điểm tối ưu kinh tế & kỹ thuật
Cốc 4400.5Bông to xốp2.5 NTU98.2%Dư hóa chất không cần thiết
Cốc 5500.5Bông rải rác4 – 5 ext{ phút}5.2 NTU96.3%Dư thừa làm tăng độ đục
Cốc 6600.5Bông nổi nhẹ6 – 8 ext{ phút}9.4 NTU93.3%Hiện tượng đảo điện tích keo

5. Quy Đổi Kết Quả Jar-Test Sang Cài Đặt Bơm Định Lượng Thực Tế

Từ liều lượng tối ưu tại Cốc 3 (30 ext{ mg/L} PAC và 0.5 ext{ mg/L} PAM), lưu lượng cài đặt cho bơm định lượng hóa chất được tính như sau:

Qbơm (L/h) = rac{Qnước (m³/h) imes Ctốiưu (g/m³)}{Cbồnpha (%) imes 10.000}

Ví dụ: Trạm xử lý nước có công suất Qnước = 50 ext{ m}³/h, nồng độ bồn pha PAC là 10%, liều lượng tối ưu 30 ext{ g/m}³:

QbơmPAC = rac{50 imes 30}{10 imes 10.000 imes 0.01} = 15.0 ext{ Lít/giờ}

6. Các Hiện Tượng Bất Thường Khi Chạy Jar-Test & Cách Khắc Phục

Hiện Tượng Bất ThườngNguyên Nhân Gốc RễBiện Pháp Xử Lý Kỹ Thuật
Bông cặn nổi lơ lửng trên mặt nướcBọt khí hòa tan hoặc nhiệt độ nước tăngGiảm tốc độ khuấy nhanh, kiểm tra bọt khí
Nước sau lắng có màu vàng nhạtHàm lượng ion sắt (Fe) trong nước caoĐiều chỉnh pH lên 7.5 – 8.0 để kết tủa sắt hoàn toàn
Bông cặn bị vỡ vụn khi khuấy chậmLực cắt cánh khuấy quá lớn hoặc thiếu PolymerGiảm tốc độ khuấy chậm xuống
Bùn lắng không kết dính, thể tích bùn lớnLiều lượng PAC quá cao hoặc pH chưa tối ưuChạy lại dải Jar-test với liều lượng PAC thấp hơn

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Thí Nghiệm Jar-Test

Câu hỏi 1: Bao lâu thì nên thực hiện lại thí nghiệm Jar-Test một lần?

Trả lời: Đối với nguồn nước cấp sông hồ hoặc nước thải công nghiệp có tính chất dao động theo mùa và theo ca sản xuất, nên chạy Jar-test định kỳ 1 – 2 lần/tuần hoặc ngay khi thấy nước sau lắng có hiện tượng đục bất thường.

Câu hỏi 2: Vì sao khi tăng liều lượng PAC lên quá cao thì nước lại bị đục trở lại?

Trả lời: Khi nồng độ PAC vượt quá điểm bão hòa, các ion nhôm mang điện tích dương dư thừa sẽ bám dày đặc lên bề mặt hạt keo, khiến hạt keo bị đổi từ điện tích âm sang điện tích dương (hiện tượng tái phân tán hay đảo điện tích), ngăn cản các hạt keo kết tụ lại với nhau.

Để đảm bảo lựa chọn đúng quy cách hướng dẫn thí nghiệm jar test pac phù hợp với yêu cầu xử lý thực tế của từng dự án, quý khách hàng và đơn vị nhà thầu vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kỹ thuật Môi Trường Xuyên Việt qua Hotline 0903.018.135 để nhận tư vấn và bảng báo giá sỉ cạnh tranh nhất.


Tham khảo thêm tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành: tiêu chuẩn quốc tế ASTM D2035 Jar Test.

Chính sách giá & Cung ứng B2B tại Môi Trường Xuyên Việt:
Đơn giá biến động theo khối lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng — Quý khách vui lòng liên hệ Hotline Kỹ sư B2B: 0903.018.135 để nhận báo giá sỉ tại kho kèm chiết khấu xe cẩu.

Xuyên Việt cần tìm đại lý & cộng tác viên trên toàn quốc phân phối các sản phẩm vật liệu lọc chính hãng với nguồn hàng được nhập hoàn toàn trực tiếp từ nhà sản xuất.

Chiết khấu cao, lợi nhuận hấp dẫn.

Hỗ trợ đổi hàng, trả hàng nên không lo tồn kho, đọng vốn.

Hỗ trợ chuyển khách hàng ở khu vực đại lý.

Hỗ trợ hình ảnh, đào tạo, hướng dẫn,….

Miễn phí vận chuyển toàn quốc.

Đăng ký mở đại lý hoặc nhận báo giá tốt nhất tại đây!

Sản phẩm than hoạt tính

Gọi kỹ thuật
Chat Zalo
Báo Giá Sỉ