
1. Công thức và cách tính khối lượng than hoạt tính tổng quát
Cách tính khối lượng than hoạt tính cho cột lọc nước được thực hiện bằng cách xác định thể tích lớp vật liệu lọc ($V_{than}$, đơn vị $m^3$ hoặc lít) dựa trên công suất xử lý ($Q$) và thời gian tiếp xúc rỗng cần thiết ($EBCT$), sau đó nhân với tỷ trọng khối rỗng ($Bulk\ Density$, thường từ $0.45 – 0.55 \text{ kg/lít}$) của loại than được lựa chọn theo tiêu chuẩn ASTM D2854.
$$\text{Khối lượng than (kg)} = V_{than} \text{ (lít)} \times \rho_{than} \text{ (kg/lít)}$$
Trong đó:
- $V_{than}$: Thể tích lớp than hoạt tính nạp vào cột lọc (Lít hoặc $m^3$).
- $\rho_{than}$: Tỷ trọng khối đóng gói của than (thường lấy chuẩn $0.5 \text{ kg/lít}$ đối với than hoạt tính gáo dừa hoặc $0.48 \text{ kg/lít}$ đối với than đá Ấn Độ).
Áp dụng đúng cách tính khối lượng than hoạt tính giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu và đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt chuẩn sinh hoạt và ăn uống theo quy chuẩn Bộ Y Tế & Bộ TN&MT.
—
2. Thông số quan trọng số 1: Thời gian tiếp xúc lớp rỗng (EBCT)
EBCT (Empty Bed Contact Time) là khoảng thời gian lý thuyết mà dòng nước lưu lại trong thể tích rỗng của lớp than hoạt tính. EBCT là thông số động học quyết định trực tiếp đến mức độ loại bỏ chất ô nhiễm của quá trình hấp phụ.
Công thức tính thể tích than theo EBCT:
$$V_{than} (m^3) = \frac{Q (m^3/h) \times EBCT \text{ (phút)}}{60}$$
Hoặc tính theo đơn vị lít:
$$V_{than} \text{ (Lít)} = \frac{Q (lít/h) \times EBCT \text{ (phút)}}{60}$$
Bảng tra cứu thời gian EBCT khuyến nghị theo mục đích xử lý:
| Mục đích xử lý nước | Nồng độ chất ô nhiễm | EBCT khuyến nghị (phút) | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Khử Clo dư (Dechlorination) | $0.5 – 2.0 \text{ mg/l}$ | 3 – 6 phút | Phản ứng xúc tác phân hủy clo diễn ra rất nhanh trên bề mặt carbon. |
| Lọc nước máy đô thị sinh hoạt | Mùi clo, cặn hữu cơ nhẹ | 5 – 8 phút | Đảm bảo nước đầu ra không còn mùi lạ, đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT. |
| Khử màu, mùi hữu cơ (TOC/COD) | $COD < 50 \text{ mg/l}$ | 10 – 15 phút | Cần thời gian khuếch tán vào các lỗ mesopores của hạt than. |
| Xử lý nước thải công nghiệp bậc 3 | $COD: 50 – 150 \text{ mg/l}$ | 15 – 20 phút | Ngăn ngừa hiện tượng bão hòa nhanh và bứt phá nồng độ (breakthrough). |
| Xử lý thuốc BVTV, hóa chất độc hại | Vi lượng hóa chất | 15 – 25 phút | Thường bố trí 2 cột than nối tiếp (Lead-Lag configuration). |
—
3. Thông số quan trọng số 2: Vận tốc lọc bề mặt (Linear Filtration Velocity)
Bên cạnh EBCT, khi thực hiện cách tính khối lượng than hoạt tính, kỹ sư thiết kế phải kiểm tra vận tốc lọc bề mặt ($v$) để đảm bảo áp lực cản qua lớp than không vượt quá giới hạn an toàn theo hướng dẫn thiết kế của Hiệp hội Công trình Nước Hoa Kỳ (AWWA).
$$v = \frac{Q (m^3/h)}{A (m^2)}$$
Trong đó:
- $A$: Diện tích mặt cắt ngang của cột lọc ($A = \pi \times \frac{D^2}{4}$, với $D$ là đường kính trong của cột lọc tính bằng mét).
- $v$: Vận tốc lọc bề mặt ($m/h$).
Dải vận tốc lọc tiêu chuẩn:
- Lọc trọng lực (Bể lọc hở): $v = 4 – 8 \text{ m/h}$.
- Lọc áp lực (Cột Composite / Thùng thép bọc composite): $v = 8 – 15 \text{ m/h}$ (mức tối ưu nhất là $10 – 12 \text{ m/h}$).
- Lưu ý: Không nên thiết kế vận tốc lọc vượt quá $18 \text{ m/h}$ vì sẽ làm giảm mạnh hiệu suất hấp phụ và gây mài mòn vỡ hạt than do ma sát thủy lực lớn.
—
4. Quy tắc phân bổ chiều cao lớp vật liệu trong cột lọc Composite
Trong một cột lọc áp lực tiêu chuẩn, than hoạt tính không bao giờ được nạp đầy 100% thể tích vỏ cột mà phải tuân thủ tỷ lệ phân tầng kỹ thuật:
- Lớp đệm sỏi thạch anh đỡ đáy (Gravel Support): Chiếm khoảng $10 – 15\%$ chiều cao cột, bao phủ toàn bộ lưới lọc dưới (bottom strainer) để phân phối nước đều và chống trôi than.
- Lớp cát lọc thạch anh / Cát mangan trung gian (nếu có): Chiếm $15 – 20\%$ chiều cao cột để lọc cặn thô.
- Lớp than hoạt tính chính (Active Carbon Bed): Chiếm khoảng $50 – 60\%$ tổng thể tích vỏ cột (chiều cao lớp than tối thiểu hiệu dụng $H_{bed} \ge 0.6 – 0.8\text{m}$).
- Khoang trống giãn nở rửa ngược (Freeboard): Bắt buộc phải để trống $30 – 40\%$ thể tích đỉnh cột để khi thực hiện quá trình rửa ngược (backwash), lớp than có không gian giãn nở $25 – 35\%$ mà không bị trôi thoát ra ngoài theo đường xả thải.
—
5. Bảng tính toán nhanh khối lượng than cho các mã cột Composite thông dụng
Dưới đây là bảng thông số tính toán quy chuẩn giúp bạn áp dụng cách tính khối lượng than hoạt tính nhanh chóng cho các mã cột lọc áp lực Composite phổ biến trên thị trường:
| Mã Cột Composite | Kích thước (Đường kính x Cao) | Thể tích tổng (Lít) | Lưu lượng lọc tối ưu ($m^3/h$) | Thể tích than khuyên dùng (Lít) | Khối lượng than tương ứng ($kg$) |
|---|---|---|---|---|---|
| Composite 844 | $200 \text{ mm} \times 1100 \text{ mm}$ | 25 Lít | $0.2 – 0.5 m^3/h$ | 12 – 15 Lít | 6 – 7.5 kg |
| Composite 1054 | $250 \text{ mm} \times 1400 \text{ mm}$ | 62 Lít | $0.6 – 1.2 m^3/h$ | 30 – 35 Lít | 15 – 18 kg |
| Composite 1252 | $300 \text{ mm} \times 1300 \text{ mm}$ | 85 Lít | $1.2 – 1.8 m^3/h$ | 40 – 50 Lít | 20 – 25 kg |
| Composite 1354 | $330 \text{ mm} \times 1400 \text{ mm}$ | 105 Lít | $1.8 – 2.5 m^3/h$ | 50 – 60 Lít | 25 – 30 kg |
| Composite 1465 | $350 \text{ mm} \times 1650 \text{ mm}$ | 145 Lít | $2.5 – 3.5 m^3/h$ | 70 – 85 Lít | 35 – 45 kg |
| Composite 1665 | $400 \text{ mm} \times 1650 \text{ mm}$ | 230 Lít | $3.5 – 5.0 m^3/h$ | 110 – 130 Lít | 55 – 65 kg |
| Composite 2162 | $525 \text{ mm} \times 1600 \text{ mm}$ | 315 Lít | $5.0 – 7.5 m^3/h$ | 150 – 180 Lít | 75 – 90 kg |
| Composite 2472 | $600 \text{ mm} \times 1850 \text{ mm}$ | 480 Lít | $7.5 – 10.0 m^3/h$ | 240 – 280 Lít | 120 – 140 kg |
| Composite 3072 | $750 \text{ mm} \times 1850 \text{ mm}$ | 720 Lít | $10.0 – 15.0 m^3/h$ | 350 – 420 Lít | 175 – 210 kg |
| Composite 3672 | $900 \text{ mm} \times 1850 \text{ mm}$ | 1050 Lít | $15.0 – 22.0 m^3/h$ | 500 – 600 Lít | 250 – 300 kg |
—
6. Ví dụ bài toán tính toán chi tiết cho nhà máy xử lý nước cấp $5 m^3/h$
Đề bài thực tế:
Thiết kế cột lọc than hoạt tính áp lực cho hệ thống tiền xử lý màng RO công suất $Q = 5 m^3/h$ (tương đương $5000 \text{ lít/h}$), nguồn nước thủy cục có clo dư $1.2 \text{ mg/l}$. Yêu cầu khử sạch clo dư để bảo vệ màng RO.
Các bước tính toán kỹ sư:
- Bước 1: Chọn thời gian lưu EBCT
- Với mục đích khử clo dư, chọn $EBCT = 6 \text{ phút}$.
- Bước 2: Tính thể tích lớp than hoạt tính cần thiết
$$V_{than} = \frac{5 \times 6}{60} = 0.5 m^3 = 500 \text{ Lít}$$
- Bước 3: Chọn kích thước vỏ cột lọc
- Áp dụng quy tắc nạp $60\%$ thể tích cột, tổng thể tích vỏ cột cần tìm: $V_{cot} = \frac{500}{0.6} \approx 833 \text{ Lít}$.
- Tra cứu bảng kích thước vỏ cột Composite công nghiệp, chọn cột Composite 3672 (Đường kính $D = 0.9m$, Cao $H = 1.85m$, thể tích vỏ $1050 \text{ Lít}$).
- Bước 4: Kiểm tra vận tốc lọc bề mặt
- Diện tích bề mặt cột: $A = 3.14 \times \frac{0.9^2}{4} = 0.636 m^2$.
- Vận tốc lọc: $v = \frac{5}{0.636} = 7.86 \text{ m/h}$ (Nằm trong khoảng cho phép $8 – 12 \text{ m/h}$, rất tối ưu).
- Bước 5: Tính khối lượng than cần mua
- Sử dụng than hoạt tính Ấn Độ Modi kích thước 8×16 mesh có tỷ trọng $0.48 \text{ kg/lít}$.
- Khối lượng than = $500 \text{ Lít} \times 0.48 = 240 \text{ kg}$ (tương đương 10 bao than $25\text{kg}$).
—
7. Câu hỏi thường gặp về cách tính khối lượng than lọc nước (FAQ)
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Nạp than hoạt tính đầy 100% cột lọc có giúp nước sạch hơn không?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Tuyệt đối không nên nạp than đầy 100% cột. Khi nạp quá đầy, cột lọc sẽ không còn khoảng trống giãn nở (freeboard 30-40%) cần thiết. Khi súc rửa ngược (backwash), lớp than không thể bung xốp để tống cặn bẩn ra ngoài, dẫn đến hiện tượng đóng bánh (caking), làm tăng áp lực bơm và gây vỡ hạt than hoặc nứt vỡ vỏ cột composite.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “1 bao than hoạt tính 25kg bằng bao nhiêu lít?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Tùy thuộc vào tỷ trọng của từng loại than: Than hoạt tính gáo dừa Việt Nam có tỷ trọng khoảng 0.5 kg/lít thì 1 bao 25kg tương đương khoảng 50 lít. Than hoạt tính Ấn Độ có tỷ trọng khoảng 0.48 kg/lít thì 1 bao 25kg tương đương khoảng 52 lít.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Bao lâu thì cần thay thế khối lượng than trong cột lọc nước?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Đối với nước sinh hoạt gia đình, chu kỳ thay thế khuyến nghị từ 12 – 18 tháng. Đối với hệ thống tiền xử lý RO công nghiệp hoặc nước thải, chu kỳ thay thế từ 6 – 9 tháng tùy thuộc vào chỉ số clo dư và COD kiểm tra định kỳ ở đầu ra của cột than.”
}
}
]
}
—
8. Hỗ trợ tư vấn thiết kế và cung cấp vật tư dự án trọn gói
Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt hỗ trợ kỹ sư và nhà thầu tính toán chi tiết khối lượng vật liệu lọc, lập bản vẽ công nghệ và cung cấp trọn gói vỏ cột composite, van điều khiển tự động Runxin, sỏi đỡ thạch anh và các dòng than hoạt tính chính ngạch.
- Văn phòng & Kho hàng: 537/10/26 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM
- Phòng Kỹ thuật & Dự án: 0903 018 135
- Tra cứu thêm: Bảng giá than hoạt tính chính hãng | Dịch vụ cung cấp cho dự án đấu thầu

Xuyên Việt cần tìm đại lý & cộng tác viên trên toàn quốc phân phối các sản phẩm vật liệu lọc chính hãng với nguồn hàng được nhập hoàn toàn trực tiếp từ nhà sản xuất.
✅ Chiết khấu cao, lợi nhuận hấp dẫn.
✅ Hỗ trợ đổi hàng, trả hàng nên không lo tồn kho, đọng vốn.
✅ Hỗ trợ chuyển khách hàng ở khu vực đại lý.
✅ Hỗ trợ hình ảnh, đào tạo, hướng dẫn,….
✅ Miễn phí vận chuyển toàn quốc.
Đăng ký mở đại lý hoặc nhận báo giá tốt nhất tại đây!
Sản phẩm than hoạt tính
Than hoạt tính Bamboo – từ Tre
Than Gáo Dừa Modi – Ấn Độ
Than hoạt tính tổ ong lọc khí – khử mùi công nghiệp
Than hoạt tính modi Ấn Độ Dạng Hạt 816
Than hoạt tính Ấn Độ Kalimati | dạng hạt
Than Nướng BBQ Không Khói
Than Hoạt Tính Trà Bắc TB325 dạng bột – Cao Cấp
Than hoạt tính gáo dừa xuất khẩu BG – dạng bột