Hóa Chất Trợ Lắng PAC 30% Xử Lý Nước Cấp & Thải [Kho 2026]

Khi tìm hiểu về hệ thống xử lý môi trường, việc lựa chọn hóa chất trợ lắng pac chất lượng cao với hàm lượng nhôm hoạt tính Al2O3 ≥ 30% đóng vai trò then chốt giúp tối ưu hóa quá trình keo tụ bông cặn, giảm thiểu lượng bùn thải sinh ra và đảm bảo chất lượng nước xả thải đạt chuẩn môi trường.

hoa chat tro lang pac 30 - Hóa Chất Trợ Lắng PAC 30% Xử Lý Nước Cấp & Thải [Kho 2026]

Kho hóa chất trợ lắng PAC 30% vàng nghệ và trắng sữa sẵn hàng 200 tấn tại Môi Trường Xuyên Việt.

1. Cấu Trúc Hóa Học & Cơ Chế Keo Tụ Của Hóa Chất Trợ Lắng PAC

So sanh phen nhom va PAC - Hóa Chất Trợ Lắng PAC 30% Xử Lý Nước Cấp & Thải [Kho 2026]
Bao phèn nhôm màu trắng và bao PAC màu vàng nhạt đặt cạnh hai cốc nước để so sánh hóa chất xử lý nước. tại tổng kho Môi Trường Xuyên Việt

Hóa chất trợ lắng pac (Poly Aluminium Chloride, công thức tổng quát [Al2(OH)nCl6-n]m) là muối nhôm cao phân tử vô cơ. Khác với muối nhôm đơn như phèn sunfat, phân tử PAC tồn tại chủ yếu dưới dạng các phức cation nhôm đa nhân Keggin [Al13O4(OH)24(H2O)12]7+ (gọi tắt là phức ion Al13):

  1. Cơ chế trung hòa điện tích (Charge Neutralization): Các ion Al137+ có mật độ điện tích dương cực cao, nhanh chóng hấp phụ lên bề mặt các hạt keo đất sét, chất hữu cơ, vi khuẩn mang điện tích âm, đưa thế điện động Zeta (zeta) của hạt keo từ vùng âm tính (-30 ext{ mV}) về mức gần 0 ext{ mV}, triệt tiêu hoàn toàn lực đẩy tĩnh điện.
  2. Cơ chế keo tụ quét mạng lưới (Sweep Flocculation): Phức chất nhôm đa nhân tiếp tục kết hợp với các ion OH trong nước tạo thành màng nhôm hydroxit vô định hình Al(OH)3. Lớp màng này kết tụ với tốc độ cao, quét sạch các chất hữu cơ hòa tan và cặn mịn xuống đáy bể lắng.

2. Bảng So Sánh Kỹ Thuật: PAC 30% vs Phèn Nhôm vs Phèn Sắt

Chỉ Tiêu Kỹ ThuậtHóa Chất Trợ Lắng PAC 30%Phèn Nhôm Al2(SO4)3Phèn Sắt FeCl3
Dải pH hoạt động tối ưuRộng (pH 5.5 – 8.5)Hẹp (pH 6.0 – 7.5)Rộng (pH 4.5 – 9.0)
Mức độ tiêu hao độ kiềmRất thấp (giữ ổn định pH)Cao (làm tụt mạnh pH)Rất cao
Khối lượng bùn khô sinh raÍt hơn 35% – 50%Nhiều, ngậm nướcNhiều, khó ép
Thời gian tạo bông cặnNhanh gấp 3 – 5 lầnChậmNhanh
Độ ăn mòn thiết bị & đường ốngCực thấpĂn mòn axit mạnhĂn mòn rỉ sét cao
Hàm lượng nhôm dư sau lọcRất thấp (Cao nếu quá liềuN/A

3. Hướng Dẫn Pha Chế & Vận Hành Châm PAC 30% Chuẩn Kỹ Thuật

  • Nồng độ bồn hòa tan: Pha loãng bột PAC 30% với nước sạch ở nồng độ từ 5% – 10% (50 – 100 ext{ g} bột trong 1 Lít nước).
  • Vị trí châm tối ưu: Châm trực tiếp vào đường ống nước thô trước van hòa trộn tĩnh (Static Mixer) hoặc tại ngăn khuấy nhanh của cụm phản ứng.
  • Liều lượng châm tham khảo:
  • Nước ngầm ít đục: 5 – 15 ext{ g/m}³.
  • Nước mặt sông hồ: 15 – 35 ext{ g/m}³.
  • Nước thải công nghiệp: 40 – 120 ext{ g/m}³ (kết hợp với polymer trợ lắng xử lý nước thải).

4. Tính Toán Thiết Kế Cụm Bồn Hòa Tan & Bơm Định Lượng PAC

Dung tích bồn hòa tan hóa chất PAC (Vbồn, đơn vị m³) được tính toán dựa trên lưu lượng trạm và chu kỳ pha hóa chất:

Vbồn = rac{Qnước (m³/ ext{ngày}) imes DPAC (g/m³)}{Cdungdịch (%) imes
ho imes 10.000 imes npha}

Trong đó:

  • DPAC: Liều lượng châm PAC tối ưu từ thí nghiệm Jar-test (g/m³).
  • Cdungdịch: Nồng độ dung dịch pha trong bồn (5% – 10%).
  • ho: Khối lượng riêng của dung dịch (1.05 – 1.08 ext{ kg/L}).
  • npha: Số lần pha hóa chất trong 1 ngày (thường chọn 1 – 2 ext{ lần/ngày}).

Vật liệu chế tạo bồn chứa hóa chất PAC khuyến nghị sử dụng nhựa HDPE nguyên sinh, bồn Composite FRP hoặc bồn Inox 316L để đảm bảo tuổi thọ trên 10 năm.


5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hóa Chất Trợ Lắng PAC

Câu hỏi 1: PAC 30% có thể dùng độc lập mà không cần Polymer được không?

Trả lời: Đối với nguồn nước cấp ít đục hoặc nước ngầm, PAC 30% hoàn toàn có thể hoạt động độc lập và tạo bông cặn lắng tốt. Tuy nhiên, đối với nước thải công nghiệp nồng độ COD và TSS cao, việc kết hợp thêm 0.5 – 1.5 ext{ mg/L} Polymer Anion sẽ giúp tăng kích thước bông cặn lên gấp 5 lần và rút ngắn thời gian lắng từ 20 phút xuống còn 5 phút.

Câu hỏi 2: Nước sau khi keo tụ bằng PAC có an toàn cho ăn uống không?

Trả lời: Hoàn toàn an toàn. Dòng sản phẩm PAC 30% vàng chanh và trắng sữa của Môi Trường Xuyên Việt đạt các tiêu chuẩn kiểm nghiệm nghiêm ngặt về kim loại nặng, đảm bảo hàm lượng nhôm dư sau lọc QCVN 01-1:2018/BYT.

Để đảm bảo lựa chọn đúng quy cách hóa chất trợ lắng pac phù hợp với yêu cầu xử lý thực tế của từng dự án, quý khách hàng và đơn vị nhà thầu vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kỹ thuật Môi Trường Xuyên Việt qua Hotline 0903.018.135 để nhận tư vấn và bảng báo giá sỉ cạnh tranh nhất.


Tham khảo thêm tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành: hóa học Poly Aluminium Chloride PAC.

4. Động Học Thủy Phân & Phân Bố Cation Nhôm Trong PAC

Hiệu suất vượt trội của hóa chất trợ lắng pac so với phèn đơn truyền thống đến từ sự phân bố các dạng cation nhôm theo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 27Al ext{-NMR}:

  • Dạng Ala (Monomeric Aluminum): Các ion nhôm đơn nhân Al3+, Al(OH)2+, Al(OH)2+ chiếm tỷ lệ nhỏ (
  • Dạng Alb (Polymeric Aluminum – Phức ion Al13): Chiếm tỷ lệ áp đảo 65% – 80%, là thành phần hoạt tính chủ lực có khả năng keo tụ tạo bông mạnh nhất với mật độ điện tích cực cao.
  • Dạng Alc (Colloidal Aluminum): Các hạt keo nhôm hydroxit kích thước lớn hơn chiếm 10% – 15%, đóng vai trò là nhân mầm kết tụ quét sạch cặn lơ lửng.

5. Cẩm Nang Xử Lý Sự Cố Khi Sử Dụng Hóa Chất PAC 30%

Hiện Tượng Sự CốNguyên Nhân Kỹ ThuậtGiải Pháp Khắc Phục Tức Thì
Nước sau keo tụ có bọt trắng nổi nhiềuNồng độ PAC quá cao hoặc khuấy quá mạnhGiảm liều lượng châm PAC, giảm tốc độ khuấy của máy khuấy nhanh
Bông keo tạo thành quá mịn, lắng chậmThiếu Polymer trợ lắng hoặc pH ngoài dải 5.5 – 8.5Châm bổ sung 0.5 – 1.0 ext{ mg/L} Polymer Anion, chỉnh pH về mức 7.0
Hàm lượng nhôm dư trong nước lọc caoThời gian phản ứng chưa đủ hoặc màng lọc bị ráchTăng thời gian lưu trong bể phản ứng, kiểm tra bảo dưỡng hệ thống phin lọc cát
Bột PAC bị vón cục cứng trong bao bìBao bì bị hở tiếp xúc với độ ẩm không khíĐập mịn trước khi pha hòa tan, kiểm tra niêm phong kho chứa

6. Bảng Tính Thể Tích Bể Phản Ứng Keo Tụ & Máy Khuấy Nhanh

Trong thiết kế trạm xử lý nước cấp và nước thải sử dụng hóa chất trợ lắng pac, thể tích bể phản ứng keo tụ nhanh (Vphảnứng) và công suất máy khuấy (Pkhuấy) được tính toán theo tiêu chuẩn thủy lực:

Vphảnứng (m³) = rac{Qvậnhành (m³/h) imes tlưu (phút)}{60}

  • Thời gian lưu nước tối ưu (tlưu): Từ 1.5 – 3.0 ext{ phút} đối với khuấy trộn nhanh PAC.
  • Gradient vận tốc (G): Cần duy trì G = 300 – 600 ext{ s}-1 để phân tán đồng đều ion phức Al13 vào toàn bộ thể tích nước mà không làm vỡ các nhân mầm keo tụ.

Công thức tính công suất máy khuấy phân tán (Pkhuấy):

Pkhuấy (W) = G² imes µ imes Vphảnứng

Trong đó:

  • µ: Độ nhớt động lực học của nước (µ ≈ 1.003 imes 10-3 ext{ N.s/m}² ở 20° ext{C}).
  • Cánh khuấy nên chọn dạng tuabin cánh nghiêng 45 độ hoặc cánh quạt chân vịt Inox 304/316 với tốc độ quay 100 – 150 ext{ vòng/phút}.

Chính sách giá & Cung ứng B2B tại Môi Trường Xuyên Việt:
Đơn giá biến động theo khối lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng — Quý khách vui lòng liên hệ Hotline Kỹ sư B2B: 0903.018.135 để nhận báo giá sỉ tại kho kèm chiết khấu xe cẩu.

Xuyên Việt cần tìm đại lý & cộng tác viên trên toàn quốc phân phối các sản phẩm vật liệu lọc chính hãng với nguồn hàng được nhập hoàn toàn trực tiếp từ nhà sản xuất.

Chiết khấu cao, lợi nhuận hấp dẫn.

Hỗ trợ đổi hàng, trả hàng nên không lo tồn kho, đọng vốn.

Hỗ trợ chuyển khách hàng ở khu vực đại lý.

Hỗ trợ hình ảnh, đào tạo, hướng dẫn,….

Miễn phí vận chuyển toàn quốc.

Đăng ký mở đại lý hoặc nhận báo giá tốt nhất tại đây!

Sản phẩm than hoạt tính

Gọi kỹ thuật
Chat Zalo
Báo Giá Sỉ