Tóm tắt kỹ thuật cốt lõi (Direct Answer): Tài liệu hướng dẫn cài đặt van tự động autovalve runxin (F63P3, F65B3) chuyên dùng cho hệ thống xử lý nước đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT. (các model tiêu biểu gồm van lọc 3 ngã F63P3/F67C1 và van làm mềm 5 ngã F65B3/F63C3) là dòng van điều khiển điện tử thông minh sử dụng động cơ bước kết hợp cụm đĩa gốm Ceramic siêu bền chịu áp 0.15 – 0.6 MPa để tự động chuyển đổi các chu kỳ lọc (Service), rửa ngược (Backwash), rửa xuôi (Fast Rinse), hút muối (Brine Draw) và cấp nước thùng muối (Brine Refill). Để cài đặt van, kỹ sư cần mở khóa màn hình bằng cách nhấn giữ đồng thời phím Menu (hình tròn có 3 gạch ngang) và phím Manual/Set trong 5 giây đến khi biểu tượng ổ khóa biến mất, sau đó điều chỉnh giờ thực tế, tần suất sục rửa (ngày hoặc m³) và thời lượng từng bước rửa. Hotline kỹ thuật Tổng kho Môi Trường Xuyên Việt: 0903.018.135.
1. Hướng Dẫn Cài Đặt Van Tự Động Autovalve Runxin & Phân Loại
Thương hiệu Runxin cung cấp đa dạng các model van điều khiển tự động phục vụ cho từng mục đích xử lý nước khác nhau trong nhà máy và dân dụng:
1.1 Phân loại theo chức năng vận hành
- Van tự động 3 ngã (Filter Valve – F63P3, F67C1, F71P1): Chuyên dùng cho các cột lọc đa tầng chứa cát thạch anh lọc nước, than hoạt tính gáo dừa khử mùi hoặc hạt ODM-2F khử phèn. Van thực hiện 3 trạng thái: Lọc thuận (Service) -> Rửa ngược (Backwash) -> Rửa xuôi (Fast Rinse).
- Van tự động 5 ngã (Softener Valve – F63C3, F65B3, F68A3): Chuyên dùng cho các cột làm mềm nước chứa hạt nhựa trao đổi ion Cation Purolite C100. Van thực hiện 5 trạng thái: Lọc thuận (Service) -> Rửa ngược (Backwash) -> Hút muối (Brine Draw) & Rửa chậm -> Cấp nước lại thùng muối (Brine Refill) -> Rửa nhanh (Fast Rinse).
1.2 Phân loại theo cơ chế kích hoạt tái sinh
- Kích hoạt theo thời gian (Timer Type – Ký hiệu đuôi “3” như F63P3, F65B3): Tự động sục rửa sau một số ngày cài đặt cố định (ví dụ: cứ mỗi 3 ngày hoặc 7 ngày vào lúc 02:00 sáng). Thích hợp cho nguồn nước có lưu lượng sử dụng ổn định đều đặn hàng ngày.
- Kích hoạt theo thể tích lưu lượng (Meter Type – Ký hiệu đuôi “1” như F63P1, F65B1, F74A1): Trang bị cánh quạt Turbine đo chính xác tổng số m³ nước đã lọc qua cột. Khi lưu lượng tích lũy chạm ngưỡng cài đặt (ví dụ: đủ 50 m³ nước), van sẽ tự động kích hoạt chu kỳ tái sinh ngay lập tức hoặc chờ đến thời điểm nửa đêm. Thích hợp tối ưu hóa lượng muối tiêu hao cho các nhà máy có nhu cầu dùng nước biến động.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Các Mã Van Autovalve Runxin Thông Dụng
| Mã Model Van | Loại Van & Chức Năng | Lưu Lượng Danh Định | Kích Thước Ren Cửa Vào/Ra | Đường Xả Thải (Drain) | Đường Hút Muối (Brine) | Cổ Kết Nối Cột Composite |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Runxin F63P3 | Van lọc 3 ngã (Theo thời gian) | 2.0 – 4.0 m³/h | Ren trong Ø 34 mm (1″ F) | Ø 34 mm (1″ F) | Không có | Cổ ren 2.5 inch (Top) |
| Runxin F63P1 | Van lọc 3 ngã (Theo lưu lượng) | 2.0 – 4.0 m³/h | Ren trong Ø 34 mm (1″ F) | Ø 34 mm (1″ F) | Không có | Cổ ren 2.5 inch (Top) |
| Runxin F67C1 | Van lọc 3 ngã công suất lớn | 4.0 – 6.0 m³/h | Ren trong Ø 34 mm (1″ F) | Ø 34 mm (1″ F) | Không có | Cổ ren 4 inch (Top) |
| Runxin F65B3 | Van làm mềm 5 ngã (Theo thời gian) | 1.5 – 2.5 m³/h | Ren trong Ø 27 mm (3/4″ F) | Ø 17 mm (1/2″ F) | Ống mềm 3/8 inch | Cổ ren 2.5 inch (Top) |
| Runxin F63C3 | Van làm mềm 5 ngã (Theo thời gian) | 2.5 – 4.5 m³/h | Ren trong Ø 34 mm (1″ F) | Ø 17 mm (1/2″ F) | Ống mềm 3/8 inch | Cổ ren 2.5 inch (Top) |
| Runxin F68A3 | Van làm mềm 5 ngã công suất vừa | 4.0 – 6.0 m³/h | Ren trong Ø 34 mm (1″ F) | Ø 27 mm (3/4″ F) | Ống mềm 1/2 inch | Cổ ren 4 inch (Top) |
| Runxin F74A3 | Van làm mềm 5 ngã công nghiệp | 8.0 – 12.0 m³/h | Ren trong Ø 60 mm (2″ F) | Ø 34 mm (1″ F) | Ống mềm 3/4 inch | Cổ ren 4 inch (Top) |
3. Sơ Đồ Đấu Nối Đường Ống Kỹ Thuật Chuẩn Cho Van Runxin
Việc thi công đường ống đúng kỹ thuật quyết định trực tiếp đến áp lực hút muối và độ kín của hệ thống:
┌─────────────────────────────────────┐
│ VAN TỰ ĐỘNG AUTOVALVE RUNXIN │
└──────┬──────────┬──────────┬────────┘
│ │ │
NƯỚC CẤP VÀO ─────────┘ │ └───────── NƯỚC SẠCH ĐẦU RA
(Cổng IN: Áp 2 - 4 bar) │ (Cổng OUT: Cấp sử dụng/RO)
│
├───────── ĐƯỜNG NƯỚC XẢ THẢI (DRAIN)
│ (Xả cặn bẩn & nước muối loãng)
│
└───────── ĐƯỜNG HÚT MUỐI (BRINE LINE - Van 5 ngã)
(Ống mềm PE nối van hút thùng muối)Các nguyên tắc vàng khi lắp đặt đường ống:
- Lắp van khóa By-pass: Luôn luôn thiết kế cụm van By-pass bypass song song 3 khóa để khi bảo trì, tháo sửa van Autovalve thì hệ thống nước của nhà máy vẫn duy trì hoạt động bình thường.
- Đường xả thải (Drain line): Tuyệt đối không cắm ngập ống xả đáy sâu xuống nước cống để tránh hiện tượng xi-phông hút ngược vi sinh vật và bùn bẩn vào cột lọc.
- Độ kín tuyệt đối đường hút muối: Đường ống hút muối từ thùng nhựa PE vào van phải dùng cút siết chuyên dụng kèm gioăng cao su, không để hở khí (hở khí sẽ làm van không hút được muối do mất chân không).
- Nguồn điện: Sử dụng đúng Adapter chuyển nguồn DC 12V / 1.5A đi kèm máy, cắm qua ổ cắm chống thấm nước.
4. Hướng Dẫn Từng Bước Cài Đặt Thông Số Van Runxin F63P3 & F65B3
Màn hình điều khiển LED của van Runxin gồm 4 nút bấm chính: Menu / Confirm (Phím tròn bên trái), Up (Mũi tên lên), Down (Mũi tên xuống), và Manual / Return (Phím bàn tay bên phải).
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAO DIỆN BÀN PHÍM ĐIỀU KHIỂN RUNXIN │
├───────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ [ MENU / ↵ ] [ ▲ UP ] [ ▼ DOWN ] │
│ (Mở cài đặt/Lưu) (Tăng giá trị) (Giảm giá trị) │
│ │
│ [ MANUAL / RETURN ◄ ] │
│ (Chuyển bước nhanh/Thoát) │
│ │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘Bước 1: Mở khóa bàn phím (Unlock Keyboard)
- Sau 1 phút không thao tác, van sẽ tự động khóa bàn phím để chống nghịch phá (hiển thị biểu tượng ổ khóa hoặc dấu chấm nhấp nháy).
- Thao tác: Nhấn và giữ đồng thời cả 2 nút [ MENU ] và [ MANUAL ] trong vòng 5 giây đến khi phát ra tiếng bíp ngắn và biểu tượng ổ khóa biến mất.
Bước 2: Cài đặt giờ thực tế của hệ thống (Current Time)
- Nhấn phím [ MENU ], màn hình nhấp nháy ở mục cài đặt giờ (ký hiệu đồng hồ).
- Dùng [ UP ] hoặc [ DOWN ] để chỉnh đúng giờ hiện tại (định dạng 24h: ví dụ `14:30`).
- Nhấn [ MENU ] để xác nhận lưu và chuyển sang thông số kế tiếp.
Bước 3: Cài đặt thời điểm bắt đầu sục rửa tự động (Regeneration Time)
- Khuyến nghị cài đặt vào ban đêm (thời điểm nhà xưởng ngưng hoạt động hoặc dùng nước ít nhất, thường chọn `02:00` sáng).
Bước 4: Cài đặt chu kỳ sục rửa (Regeneration Frequency – Ký hiệu F-00)
- F-03 (hoặc 3D): Cứ sau mỗi 3 ngày van sẽ tự động rửa 1 lần (dành cho nguồn nước giếng nhiễm phèn nặng).
- F-07 (hoặc 7D): Cứ sau mỗi 7 ngày rửa 1 lần (dành cho nước máy thủy cục sạch).
Bước 5: Cài đặt thời gian cho từng chế độ sục rửa
- Chế độ 2-01 (Rửa ngược – Backwash): Cài đặt từ 10 đến 15 phút để tơi xốp tầng vật liệu.
- Chế độ 3-01 (Hút muối & Rửa chậm – Brine Draw & Slow Rinse – Chỉ có trên van 5 ngã): Cài đặt từ 30 đến 45 phút (thời gian hút cạn dung dịch muối bão hòa trong thùng).
- Chế độ 4-01 (Cấp nước thùng muối – Brine Refill – Chỉ có trên van 5 ngã): Cài đặt từ 5 đến 10 phút (bơm đủ nước hòa tan mẻ muối mới).
- Chế độ 5-01 (Rửa nhanh – Fast Rinse): Cài đặt từ 10 đến 15 phút để xả sạch hoàn toàn muối và cặn bẩn dư thừa.
5. Bảng Mã Lỗi Van Runxin & Hướng Dẫn Khắc Phục Nhanh Sự Cố
Trong quá trình vận hành lâu năm, màn hình van có thể báo các mã lỗi kỹ thuật. Kỹ sư có thể tra cứu nhanh nguyên nhân và biện pháp xử lý theo bảng sau:
| Mã Lỗi | Tên Lỗi Kỹ Thuật | Nguyên Nhân Gây Lỗi | Biện Pháp Khắc Phục Xử Lý |
|---|---|---|---|
| E1 | Lỗi không tìm thấy điểm dừng đĩa quay (Positioning Error) | • Kẹt dị vật (cát, sỏi lọt vào đĩa gốm Ceramic) • Động cơ bước (Step Motor) bị cháy hoặc gãy chốt trục • Đứt dây cáp nối motor với bo mạch | 1. Ngắt điện, khóa nguồn nước. 2. Tháo nắp sau kiểm tra dây cắm motor. 3. Tháo cụm đĩa Ceramic vệ sinh sạch dị vật. 4. Thay động cơ motor mới nếu bị cháy cuộn dây. |
| E2 | Lỗi cảm biến vị trí quang học (Optocoupler Failure) | • Mắt cảm biến hồng ngoại bị bám bụi bẩn, dầu mỡ • Đĩa định vị có rãnh quang học bị gãy hoặc lệch tâm • Hỏng bo mạch cảm biến đọc xung | 1. Dùng tăm bông cồn vệ sinh sạch bề mặt cảm biến quang. 2. Kiểm tra độ quay trơn tru của đĩa định vị. 3. Thay vỉ cảm biến quang mới. |
| E3 | Lỗi bo mạch điều khiển trung tâm (Main Board Error) | • Bo mạch bị ẩm ướt do nước rò rỉ ngấm vào khoang điện tử • Chập tụ điện hoặc sét đánh lan truyền | 1. Sấy khô bo mạch điện tử. 2. Kiểm tra lại gioăng chống nước nắp van. 3. Thay bo mạch điều khiển chính hãng. |
| E4 | Lỗi nguồn điện áp không ổn định (Power Supply Fault) | • Nguồn điện lưới chập chờn, tụt áp dưới 9V DC • Hỏng cục biến áp nguồn (Adapter) | 1. Dùng đồng hồ VOM đo điện áp đầu ra Adapter (chuẩn 12V DC). 2. Thay thế nguồn Adapter 12V/1.5A mới. |
6. Bảng Báo Giá Van Tự Động Autovalve Runxin Chính Hãng Tại Tổng Kho
| Mã Sản Phẩm | Tên Thiết Bị / Chức Năng | Đơn Vị Tính | Đơn Giá Lẻ Tham Khảo (VNĐ) | Đơn Giá Sỉ Đại Lý / EPC | Tình Trạng Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| VALVE-F63P3 | Van tự động 3 ngã Runxin F63P3 (Timer 4 m³/h) | Bộ | 1.450.000 – 1.650.000 | 1.250.000 – 1.350.000 | Sẵn kho 200 bộ |
| VALVE-F63P1 | Van tự động 3 ngã Runxin F63P1 (Meter 4 m³/h) | Bộ | 1.750.000 – 1.950.000 | 1.500.000 – 1.600.000 | Sẵn kho 100 bộ |
| VALVE-F67C1 | Van tự động 3 ngã Runxin F67C1 (Timer 6 m³/h) | Bộ | 2.100.000 – 2.400.000 | 1.850.000 – 1.950.000 | Sẵn kho 150 bộ |
| VALVE-F65B3 | Van tự động 5 ngã Runxin F65B3 (Timer 2 m³/h) | Bộ | 1.850.000 – 2.100.000 | 1.600.000 – 1.700.000 | Sẵn kho 250 bộ |
| VALVE-F63C3 | Van tự động 5 ngã Runxin F63C3 (Timer 4.5 m³/h) | Bộ | 2.250.000 – 2.550.000 | 1.950.000 – 2.050.000 | Sẵn kho 180 bộ |
| VALVE-F74A3 | Van tự động 5 ngã Runxin F74A3 (Timer 10 m³/h) | Bộ | 4.800.000 – 5.400.000 | 4.100.000 – 4.300.000 | Sẵn kho 50 bộ |
| VALVE-TAY-3N | Van tay 3 ngã F56E / F56A lọc nước | Bộ | 350.000 – 450.000 | 250.000 – 300.000 | Sẵn kho 500 cái |
| VALVE-TAY-5N | Van tay 5 ngã F64A làm mềm nước | Bộ | 450.000 – 550.000 | 350.000 – 400.000 | Sẵn kho 500 cái |
Chính sách bảo hành: 100% Van tự động Runxin được bảo hành chính hãng 12 tháng, đổi mới ngay lập tức nếu phát sinh lỗi của nhà sản xuất.
7. Đặt Mua Van Runxin & Hỗ Trợ Kỹ Thuật Lắp Đặt 24/7
Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt hỗ trợ toàn diện cho khách hàng từ khâu tư vấn lựa chọn model van, cung cấp sơ đồ đấu nối kỹ thuật đến hỗ trợ cài đặt thông số từ xa qua Video Call:
- Hotline Kỹ Sư & Báo Giá Đại Lý: 0903.018.135 (Zalo / Call)
- Tổng kho Miền Nam: Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, TP. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương.
- Trụ sở chính: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh.
- Tải tài liệu hướng dẫn kỹ thuật: Catalogue Môi Trường Xuyên Việt
![Hướng Dẫn Cài Đặt Van Tự Động Autovalve Runxin F63P3, F65B3 [2026] van tu dong runxin - Hướng Dẫn Cài Đặt Van Tự Động Autovalve Runxin F63P3, F65B3 [2026]](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/01/van-tu-dong-runxin.jpg)
Quý khách có thể liên hệ Tổng kho Miền Nam (537/40 Nguyễn Oanh, Phường 17, Gò Vấp, TP.HCM). Toàn bộ thiết bị đạt chuẩn Quatest 3 và ASTM D4607. Hotline Kỹ sư: 0903.018.135.

Xuyên Việt cần tìm đại lý & cộng tác viên trên toàn quốc phân phối các sản phẩm vật liệu lọc chính hãng với nguồn hàng được nhập hoàn toàn trực tiếp từ nhà sản xuất.
✅ Chiết khấu cao, lợi nhuận hấp dẫn.
✅ Hỗ trợ đổi hàng, trả hàng nên không lo tồn kho, đọng vốn.
✅ Hỗ trợ chuyển khách hàng ở khu vực đại lý.
✅ Hỗ trợ hình ảnh, đào tạo, hướng dẫn,….
✅ Miễn phí vận chuyển toàn quốc.
Đăng ký mở đại lý hoặc nhận báo giá tốt nhất tại đây!
Sản phẩm than hoạt tính
Than Tre Hoạt Tính Viên Nén Khử Mùi Chuồng Trại & Phòng Sạch Hiệu Quả
Than Hoạt Tính Viên Nén Lọc Nước Hiệu Quả & Báo Giá Sỉ Kho 2026
Than Hoạt Tính Tổ Ong Xử Lý Khí Thải Công Nghiệp [Báo Giá Sỉ Kho 2026]
Than Hoạt Tính Tẩy Màu Nước Thải Dệt Nhuộm & Mực In [Báo Giá Sỉ Kho 2026]
Than Hoạt Tính Dạng Bột Xử Lý Nước Thải Màu Mùi & COD [Báo Giá Sỉ Kho 2026]
Than Hoạt Tính Bamboo Từ Tre [Đặc Tính Hóa Lý & Báo Giá Sỉ Kho 2026]
Than Hoạt Tính Xử Lý Nước Khử Mùi — Khử Clo Dư, Mùi Tanh Phèn & Mùi Hôi Nước Ngầm
Than hoạt tính tổ ong lọc khí – khử mùi công nghiệp