Tổng quan về khung túi lọc khí F6/F7: Túi lọc bụi công nghiệp F6 (Pocket Filter) chuyên dùng làm “chốt chặn cơ học thứ cấp” đặt ngay trước Tháp than hoạt tính tổ ong và Tháp than viên nén. Khung túi giữ lại hơn 80% các hạt bụi sơn mịn, sương dầu kích thước 1 – 10 µm, chống bít kín mao quản than theo chuẩn ASTM D4607, EN 779 và QCVN 19:2009/BTNMT. Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt — Tổng kho Miền Nam tại đường Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM (Hotline B2B: `0903.018.135`) phân phối sỉ trực tiếp tận kho với mức giá cạnh tranh nhất.
![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] Chuyen san xuat than hoat tinh cong suat lon 1024x427 - Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779]](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2023/11/Chuyen-san-xuat-than-hoat-tinh-cong-suat-lon-1024x427.jpg)
Kho khung túi lọc khí F6 – F7 Pocket Filter công nghiệp tại Tổng kho Xuyên Việt
1. Cấu Trúc Khí Động Học Của Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 Pocket Filter
Khác với tấm lọc phẳng thông thường dễ bị nghẹt nhanh khi lưu lượng gió lớn, cấu trúc khung túi lọc dạng túi sâu (Pocket Filter) mang lại diện tích đón gió gấp 5 đến 7 lần diện tích mặt bằng khung:
Sơ Đồ Quy Trình Công Nghệ
6 Công Đoạn Liên Tục
#01
#02
#03
#04
#05
#06
Các ưu điểm vượt trội về mặt cơ khí:
- Đường may hàn nhiệt siêu âm (Ultrasonic Welding): Các mép túi được hàn kín bằng sóng siêu âm không sử dụng kim chỉ đục lỗ, ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng rò rỉ hạt bụi qua lỗ kim may.
- Thanh cữ định hình luồng gió (V-shape Spacer): Bên trong mỗi túi được may các dải cữ định hình hình chữ V giúp các vách túi luôn căng đều khi có luồng gió thổi qua, không bị xẹp dính vào nhau, đảm bảo toàn bộ bề mặt túi đều tham gia lọc bụi.
- Khung viền kim loại chịu tải lớn: Khung nhôm định hình Anodized hoặc thép mạ kẽm (Galvanized Steel – GI) dày 20 – 25 mm có độ cứng vững cao, không bị cong vênh dưới áp lực gió lên tới 600 Pa.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn EN 779 & ISO 16890
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Khung Túi Lọc Cấp F6 (M6) | Khung Túi Lọc Cấp F7 (M7) |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn kiểm nghiệm | EN 779: F6 (ISO ePM2.5 50% – 65%) | EN 779: F7 (ISO ePM1 50% – 65%) |
| Hiệu suất lọc hạt bụi 0.4 µm | 70% – 75% | 80% – 85% |
| Kích thước mặt khung chuẩn | 592 × 592 × 550 mm (8 túi) | 592 × 592 × 550 mm (8 túi) |
| Kích thước nửa khung (Half size) | 592 × 287 × 550 mm (4 túi) | 592 × 287 × 550 mm (4 túi) |
| Diện tích bề mặt vật liệu lọc | 5.5 m² (Khung full size 8 túi) | 5.5 m² (Khung full size 8 túi) |
| Lưu lượng gió định mức | 3.400 m³/h (tương đương 0.94 m³/s) | 3.400 m³/h (tương đương 0.94 m³/s) |
| Độ sụt áp ban đầu (Initial ΔP) | 65 – 80 Pa ở vận tốc 2.5 m/s | 85 – 105 Pa ở vận tốc 2.5 m/s |
| Độ sụt áp cuối cùng khuyến nghị thay | 250 – 350 Pa | 300 – 400 Pa |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C | 80°C |
| Độ ẩm tương đối cho phép (RH) | ≤ 100% RH (Sợi tổng hợp kháng ẩm) | ≤ 100% RH |
| Màu sắc nhận diện quy chuẩn | Màu xanh lá nhạt / Màu trắng ngà | Màu hồng nhạt / Màu vàng nhạt |
3. So Sánh Vật Liệu: Sợi Tổng Hợp Synthetic vs Sợi Thủy Tinh Fiberglass
Khi lựa chọn khung túi lọc khí công nghiệp, vật liệu sợi dệt quyết định độ bền và môi trường làm việc thích ứng:
| Đặc tính kỹ thuật | Sợi tổng hợp Synthetic (Đa lớp) | Sợi thủy tinh siêu mịn (Micro-Fiberglass) |
|---|---|---|
| Khả năng chịu ẩm (Moisture Resistance) | Kháng ẩm tuyệt đối 100% RH (Không bị xẹp túi) | Kém hơn, dễ hút ẩm làm tăng trở lực gió |
| Độ bền cơ học & Chống rách | Rất cao (Không sinh bụi sợi thứ cấp) | Dễ gãy giòn nếu vận tốc gió giật cục bộ |
| Khả năng chịu nhiệt độ cao | Thường ≤ 80°C (Dòng chuyên dụng ≤ 120°C) | Chịu nhiệt vượt trội lên tới 200°C – 250°C |
| Ứng dụng tối ưu | Buồng sơn gỗ, buồng sơn tĩnh điện, lọc khí AHU | Lò sấy nhiệt, khí thải nhiệt độ cao sau buồng đốt |
| Tiêu chuẩn chống cháy | Đạt chuẩn DIN 53438 Class F1 | Đạt chuẩn chống cháy không bắt lửa Class A1 |
4. Vì Sao Bắt Buộc Phải Dùng Khung Lọc F6/F7 Trước Tháp Than Hoạt Tính?
Nhiều nhà máy cắt giảm chi phí bằng cách dẫn khí thải buồng sơn thẳng vào tháp than hoạt tính, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:
- Hiện tượng bết dính bề mặt (Carbon Bed Poisoning): Bụi sơn và bụi keo mang tính dính khi bay vào tháp sẽ tạo thành một lớp màng keo đặc quánh bọc kín toàn bộ miệng lỗ xốp của than hoạt tính, khiến than mất 80% dung lượng hấp phụ chỉ sau 2 – 3 tuần.
- Gia tăng sụt áp đột biến: Lớp bụi sơn bít kín các khe hở giữa các viên than, làm tăng áp suất cản (ΔP vọt lên > 1.500 Pa), gây rung lắc đường ống và làm cháy động cơ quạt hút ly tâm.
- Hiệu quả kinh tế vượt trội: Chi phí thay một bộ khung túi lọc F6/F7 định kỳ chỉ bằng 1/10 chi phí thay mới toàn bộ khối than hoạt tính, giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí bảo trì mỗi năm.
5. Bảng Tính Sizing Số Lượng Khung Túi Cho Hệ Thống Quạt Hút 30.000 m³/h
Ví dụ tính toán dàn khung lọc túi F7 cho buồng sơn gỗ công nghiệp công suất Q = 30.000 m³/h:
Sơ Đồ Quy Trình Công Nghệ
5 Công Đoạn Liên Tục
#01
#02
#03
#04
#05
6. Hướng Dẫn Lắp Đặt & Bảng Khắc Phục Sự Cố (Troubleshooting)
Quy trình lắp đặt khung túi chuẩn kỹ thuật:
- Hướng túi mở: Các túi lọc bắt buộc phải nằm theo phương thẳng đứng (Vertical Pocket Orientation). Tuyệt đối không lắp túi nằm ngang vì các túi sẽ bị xệ xuống đè lên nhau, làm giảm 60% diện tích đón gió và tích tụ bụi không đều.
- Gioăng làm kín (Gasket Seal): Dán gioăng cao su xốp EVA hoặc Neoprene dày 5mm xung quanh mặt bích khung để triệt tiêu 100% khe hở rò rỉ khí chưa qua lọc.
Bảng xử lý sự cố thường gặp:
| Hiện tượng sự cố | Nguyên nhân gốc rễ | Biện pháp khắc phục |
|---|---|---|
| Độ sụt áp tăng vọt > 350 Pa sau vài tuần | Nồng độ bụi sơn quá cao, chưa có tấm lọc sơ cấp G4 bảo vệ phía trước | Lắp bổ sung tấm bông lọc sơ cấp G4 trước dàn túi F7 |
| Túi lọc bị xẹp dính vào nhau khi quạt chạy | Dải cữ V-shape bên trong bị đứt hoặc quạt bị đảo chiều | Kiểm tra chiều quay của quạt và căng lại thanh cữ túi |
| Khí sau tháp than có mùi sơn lọt qua | Khung túi bị rách hoặc mép khung không có gioăng làm kín | Thay khung túi mới và dán kín viền tiếp giáp |
7. Bảng Giá Sỉ Khung Túi Lọc Khí F6/F7 Niêm Yết Hệ thống Quản lý Phân phối Tổng kho Môi Trường Xuyên Việt
Bảng giá xuất xưởng chính hãng từ Tổng kho Môi Trường Xuyên Việt cho các nhà thầu cơ điện lạnh (HVAC) và ban quản lý nhà máy:
| Tên sản phẩm & Cấp độ lọc | Kích thước chuẩn | Số lượng túi | Đơn giá bán lẻ (VNĐ) | Đơn giá sỉ > 20 cái (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Khung túi lọc khí F6 (Khung nhôm) | 592 × 592 × 550 mm | 8 túi | 380.000 | 295.000 |
| Khung túi lọc khí F6 (Khung GI) | 592 × 592 × 550 mm | 8 túi | 340.000 | 265.000 |
| Khung túi lọc khí F7 (Khung nhôm) | 592 × 592 × 550 mm | 8 túi | 420.000 | 330.000 |
| Khung túi lọc khí F7 (Khung GI) | 592 × 592 × 550 mm | 8 túi | 380.000 | 295.000 |
| Khung túi lọc nửa kích thước (F6/F7) | 592 × 287 × 550 mm | 4 túi | 250.000 | 195.000 |
| Bông lọc bụi sơ cấp G4 (Cuộn 2m × 20m) | Dày 20 mm | Cuộn | 1.850.000 | 1.450.000 |
(Ghi chú: Đơn giá chưa gồm VAT 8% – 10%, sẵn sàng giao hàng ngay 500+ khung tại kho TP.HCM).
Câu Hỏi Thường Gặp Về Khung Túi Lọc Khí F6 – F7 (FAQ)
1. Chu kỳ thay thế khung túi lọc Pocket Filter F6/F7 là bao lâu?
Đối với các xưởng sơn hoạt động 2 ca/ngày, chu kỳ thay thế khung túi F6/F7 thường từ 3 đến 6 tháng. Cần lắp đồng hồ đo chênh áp (Magnehelic Gauge) để theo dõi: khi chỉ số sụt áp vượt quá 300 Pa, cần thay thế ngay khung lọc mới để quạt hút không bị quá tải.
2. Có thể giặt rửa khung túi lọc F6/F7 để tái sử dụng không?
Khung túi lọc F6/F7 làm bằng sợi tổng hợp microfiber lọc sâu. Bụi sơn khô và bụi mịn đã bị bẫy chặt trong các lớp sợi bên trong. Việc giặt rửa bằng nước hoặc xịt khí nén chỉ làm sạch lớp ngoài nhưng sẽ làm rách kết cấu vi sợi, làm giảm hiệu suất lọc từ 80% xuống dưới 30%, do đó khuyến cáo nên thay mới định kỳ.
3. Sự khác biệt giữa khung lọc F6 và F7 là gì?
- Cấp F6: Hiệu suất lọc hạt bụi 0.4 µm đạt 70% – 75%, độ sụt áp thấp hơn (70 Pa), phù hợp cho môi trường bụi thô nhiều như buồng dập bụi sơn gỗ sơ cấp.
- Cấp F7: Hiệu suất lọc đạt 80% – 85%, độ sụt áp khoảng 90 Pa, phù hợp cho phòng sơn tĩnh điện, phòng sơn xe hơi cao cấp và phòng sạch AHU công nghiệp.
4. Nên chọn chiều dài túi 380mm, 550mm hay 650mm?
- Chiều dài 380mm (Ngắn): Dành cho các hộp lọc khí hoặc buồng quạt có chiều sâu hạn chế (
- Chiều dài 550mm – 650mm (Chuẩn công nghiệp): Mang lại diện tích lọc tối đa (5.5 – 6.5 m²), dung tích giữ bụi lớn và độ sụt áp thấp nhất, là lựa chọn tối ưu cho hệ thống lọc khí nhà xưởng.
Tra cứu thiết bị lọc khí & Tháp than hoạt tính xử lý khí thải:
• Danh mục chuyên ngành: Tổng Kho Than Hoạt Tính Lọc Khí Thải Buồng Sơn.
• Than hoạt tính tổ ong kháng nước: Than Hoạt Tính Tổ Ong Honeycomb CTC 65% Khử Mùi VOCs.
• Than hoạt tính viên nén hình trụ: Than Hoạt Tính Viên Nén Trụ Phi 4mm – 8mm Xuyên Việt.
• Hotline tư vấn kỹ thuật & Báo giá sỉ đại lý: 0903.018.135.








![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] ảnh thực tế Khung lọc khí F7](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/03/Khung-loc-khi-F7-2-300x300.jpg)
![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] chất liệu Khung lọc khí F7](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/03/Khung-loc-khi-F7-3-300x300.jpg)
![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] kích thước Khung lọc khí F7](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/03/Khung-loc-khi-F7-4-300x300.jpg)
![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] Túi lọc khí - khử mùi F6](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/03/tui-loc-khi-khu-mui-F6-1-300x300.jpg)
![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] Túi lọc khí - khử mùi F6](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/03/tui-loc-khi-khu-mui-F6-2-300x300.jpg)
![Túi Lọc Bụi Công Nghiệp F6 – F7 Tiền Xử Lý Tháp Than Hoạt Tính [Chuẩn EN 779] chất liệu vải của Túi lọc khí - khử mùi F6](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2024/03/tui-loc-khi-khu-mui-F6-3-300x300.jpg)