Tổng quan về túi lọc chất lỏng PE: Túi lọc nước PE lọc cặn công nghiệp (Polyester Liquid Filter Bag) chuyên dùng xử lý lưu lượng nước cực lớn từ 10 m³/h đến 40 m³/h trong bình lọc áp lực, đạt chuẩn ASTM D4607, Quatest 3 và QCVN 01-1:2018/BYT. Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt — Tổng kho Miền Nam tại đường Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM (Hotline B2B: `0903.018.135`) là tổng kho phân phối sỉ trực tiếp đầy đủ kích thước Size 1, Size 2, Size 4 theo tiêu chuẩn FDA.
![Túi Lọc Nước PE Lọc Cặn Công Nghiệp Size 1, Size 2 & Size 4 [0.5 – 200 Micron] Chuyen san xuat than hoat tinh cong suat lon 1024x427 - Túi Lọc Nước PE Lọc Cặn Công Nghiệp Size 1, Size 2 & Size 4 [0.5 – 200 Micron]](https://thanhoattinh.net/wp-content/uploads/2023/11/Chuyen-san-xuat-than-hoat-tinh-cong-suat-lon-1024x427.jpg)
Kho hàng Túi lọc chất lỏng PE đầy đủ các kích thước Size 1, Size 2, Size 4 tại Tổng kho Xuyên Việt
1. Công Nghệ Túi Lọc Nước PE Lọc Cặn Công Nghiệp Hàn Siêu Âm
Điểm cải tiến vượt trội của túi lọc PE thế hệ mới do Môi Trường Xuyên Việt phân phối so với các loại túi may chỉ truyền thống:
Sơ Đồ Quy Trình Công Nghệ
5 Công Đoạn Liên Tục
#01
#02
#03
#04
#05
Các ưu điểm công nghệ cốt lõi:
- 100% Không dùng đường chỉ may (Fully Welded Seams): Toàn bộ đường nối dọc thân túi và đường nối miệng túi đều được hàn nhiệt áp lực cao. Không có bất kỳ lỗ kim may nào, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ hạt cặn chưa qua lọc (Bypass Risk).
- Bề mặt xử lý đốt nhiệt chống thôi sợi (Singed/Glazed Surface): Các sợi tơ mịn trên bề mặt túi được đốt phẳng và làm nhẵn bằng nhiệt độ cao, ngăn chặn tuyệt đối các sợi Polyester bị xơ rụng và cuốn trôi vào dòng chất lỏng thành phẩm (đặc biệt quan trọng trong sản xuất nước mắm, dầu ăn, bia, dược phẩm).
- Vành miệng nhựa đúc công nghệ mới (Plastic Collar with Handles): Vành nhựa PP thiết kế gờ ôm khít 100% vào cổ bình lọc Inox kèm quai xách tiện lợi, giúp công nhân tháo lắp và thay thế túi chỉ trong 2 phút mà không cần dụng cụ phức tạp.
2. Bảng Kích Thước Tiêu Chuẩn Quốc Tế Của Túi Lọc PE
| Quy cách Size túi | Đường kính miệng (OD) | Chiều dài thân túi (Length) | Diện tích lọc bề mặt | Lưu lượng lọc danh định (Nước sạch) |
|---|---|---|---|---|
| Size 1 (Túi nhỏ tiêu chuẩn) | Ø 7.0 inch (~ 180 mm) | 17.0 inch (~ 430 mm) | 0.25 m² | 10 – 20 m³/h |
| Size 2 (Túi lớn phổ biến nhất) | Ø 7.0 inch (~ 180 mm) | 32.0 inch (~ 810 mm) | 0.50 m² | 20 – 40 m³/h |
| Size 3 (Túi mini) | Ø 4.0 inch (~ 100 mm) | 9.0 inch (~ 230 mm) | 0.05 m² | 2 – 4 m³/h |
| Size 4 (Túi nhỏ gọn) | Ø 4.0 inch (~ 100 mm) | 15.0 inch (~ 380 mm) | 0.10 m² | 5 – 10 m³/h |
3. So Sánh Tính Tương Thích Hóa Học: Polyester (PE) vs Polypropylene (PP) vs Nylon (NMO)
Lựa chọn đúng vật liệu túi lọc giúp tối ưu hóa độ bền cơ học và an toàn hóa chất cho từng loại dung dịch:
| Nhóm hóa chất & Môi trường lọc | Túi Lọc Polyester (PE) | Túi Lọc Polypropylene (PP) | Túi Lọc Nylon Mesh (NMO) |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 135°C – 150°C (Rất tốt) | 90°C – 100°C (Trung bình) | 115°C – 130°C |
| Dung dịch Axit vô cơ (HCl, H₂SO₄) | Khá (pH 4 – 7) | Xuất sắc (pH 1 – 14) | Kém (Bị axit ăn mòn) |
| Dung dịch Kiềm bazo (NaOH, KOH) | Trung bình | Xuất sắc | Xuất sắc |
| Dầu mỡ khoáng & Dầu thực vật | Xuất sắc | Tốt | Xuất sắc |
| Dung môi hữu cơ (Toluen, Xylen, Cồn) | Xuất sắc | Tốt | Xuất sắc |
| Khả năng rửa sạch tái sử dụng | Tốt (3 – 5 lần) | Tốt (2 – 3 lần) | Rất tốt (10 – 20 lần) |
4. Bảng Cấp Độ Lọc Micron & Ứng Dụng Chuyên Ngành
| Cấp độ lọc danh định (Micron) | Đặc tính lọc chất lỏng | Ứng dụng công nghiệp tiêu biểu |
|---|---|---|
| 0.5 µm & 1.0 µm (Lọc siêu tinh) | Giữ lại các hạt huyền phù siêu mịn, vi khuẩn, nấm men bia | Lọc nước tinh khiết, dược phẩm, dung dịch hóa chất xi mạ cao cấp, dầu biến thế |
| 5.0 µm & 10 µm (Lọc tinh thông dụng) | Giữ lại cặn rỉ sét, bột mịn, tạp chất lơ lửng | Lọc nước giải khát, nước khoáng, mật ong, nước mắm, dung dịch sơn tĩnh điện |
| 25 µm & 50 µm (Lọc trung bình) | Giữ lại cặn củi mục, bùn cát thô, bã thực vật | Lọc dầu ăn thô, dầu cọ, siro đường, lọc nước làm mát tháp giải nhiệt |
| 75 µm – 200 µm (Lọc thô công suất lớn) | Giữ lại rác cặn to, vỏ trấu, vụn cao su | Tiền lọc nước sông hồ đầu nguồn, xử lý nước thải sản xuất giấy và dệt nhuộm |
5. Dự Toán Sizing Bình Lọc Túi Cho Nhà Máy Thực Phẩm 50 m³/h
Ví dụ phương án tính toán lựa chọn cụm bình lọc túi Inox 304 cho dây chuyền sản xuất nước giải khát công suất Q = 50 m³/h:
Sơ Đồ Quy Trình Công Nghệ
5 Công Đoạn Liên Tục
#01
#02
#03
#04
#05
6. Hướng Dẫn Vận Hành & Quy Trình Vệ Sinh Túi Lọc PE
sequenceDiagram
autonumber
participant OP as Kỹ Thuật Viên Vận Hành
participant H as Bình Lọc Túi Inox 304
participant B as Túi Lọc PE Đầy Cặn
participant C as Bồn Rửa Sóng Siêu Âm / Vòi Áp Lực
OP->>H: Khóa van đầu vào & mở van xả áp đỉnh bình
OP->>H: Mở nắp bình Inox bằng tay vặn xoay
OP->>B: Rút giỏ Inox và nhấc túi lọc PE ra ngoài
OP->>C: Lộn mặt trong túi ra ngoài, dùng vòi nước áp lực thấp xịt trôi cặn
OP->>C: Ngâm túi trong dung dịch tẩy rửa Axit Citric 2% hoặc xút nhẹ 15 phút nếu có dầu mỡ
OP->>H: Lắp lại túi vào rọ đỡ Inox, kiểm tra vành miệng khớp kín 100% trước khi siết nắp
7. Bảng Giá Sỉ Túi Lọc Nước PE Niêm Yết Hệ thống Quản lý Phân phối Tổng kho Môi Trường Xuyên Việt
Tổng kho Môi Trường Xuyên Việt cung ứng sỉ trực tiếp cho các nhà máy sản xuất thực phẩm, hóa chất và xưởng cơ khí:
| Tên sản phẩm & Kích cỡ | Cấp độ lọc | Vành miệng | Đơn giá bán lẻ (VNĐ) | Đơn giá sỉ > 20 túi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Túi lọc PE Size 1 (180 × 430 mm) | 0.5 – 100 µm | Vành nhựa PP / Inox | 85.000 | 65.000 |
| Túi lọc PE Size 2 (180 × 810 mm) | 0.5 – 100 µm | Vành nhựa PP / Inox | 130.000 | 98.000 |
| Túi lọc PE Size 4 (100 × 380 mm) | 0.5 – 100 µm | Vành nhựa PP / Inox | 75.000 | 55.000 |
| Bình lọc túi đơn Inox 304 Size 1 (Áp 10 bar) | Lưu lượng 15 m³/h | Inox 304 dày 3mm | 5.800.000 | 4.900.000 |
| Bình lọc túi đơn Inox 304 Size 2 (Áp 10 bar) | Lưu lượng 30 m³/h | Inox 304 dày 3mm | 7.500.000 | 6.400.000 |
(Ghi chú: Đơn giá chưa gồm VAT 8% – 10%, có chứng nhận an toàn thực phẩm FDA, sẵn hàng số lượng lớn tại TP.HCM).
Câu Hỏi Thường Gặp Về Túi Lọc Chất Lỏng PE (FAQ)
1. Túi lọc PE có thể vệ sinh tái sử dụng được bao nhiêu lần?
Đối với các nguồn nước có cặn bẩn vô cơ (cát mịn, rỉ sét, bã thực vật), túi lọc PE có thể tháo ra giặt ngược nhẹ bằng vòi nước áp lực từ 3 đến 5 lần trước khi sợi vải bị giãn rộng. Đối với ngành thực phẩm, dược phẩm yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh khắt khe hoặc lọc sơn keo có tính dính, khuyến cáo nên thay mới túi lọc sau mỗi mẻ sản xuất.
2. Sự khác biệt giữa túi lọc chất lỏng PE (Polyester) và PP (Polypropylene) là gì?
- Túi lọc PE (Polyester): Khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội lên tới 135°C – 150°C, chịu mài mòn cơ học tốt, phù hợp cho nước nóng, dầu ăn, sơn nhiệt và dung môi hữu cơ.
- Túi lọc PP (Polypropylene): Chịu nhiệt độ tối đa 90°C nhưng có khả năng kháng axit mạnh và kiềm đặc tuyệt đối trong dải pH 1 – 14.
3. Khi nào cần thay thế túi lọc trong bình lọc Inox?
Cần thay túi lọc khi đồng hồ đo áp suất chênh lệch trước và sau bình lọc (Differential Pressure Gauge) đạt mức ΔP = 1.0 – 1.5 bar (15 – 20 psi) hoặc khi lưu lượng nước qua bình bị sụt giảm quá 30% so với định mức ban đầu.
4. Vành miệng nhựa (Plastic Ring) và vành đai thép (Steel Ring) loại nào tốt hơn?
- Vành miệng nhựa đúc: Hàn nhiệt siêu âm kín khít 100%, có quai xách tiện dụng, không bị rỉ sét và dễ dàng ép chặt vào cổ bình lọc Inox, là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất hiện nay.
- Vành đai thép Inox: Có độ cứng cao, phù hợp cho các bình lọc đời cũ sử dụng bu-lông ép vành hoặc hệ thống lọc áp suất cực cao > 8 bar.
Tra cứu thiết bị bình lọc túi & Lõi lọc nước công nghiệp chính hãng:
• Danh mục chuyên ngành: Tổng Kho Túi Lọc & Lõi Lọc Nước Công Nghiệp.
• Lõi lọc bông ép Polypropylene PP: Lõi Lọc Bông Ép Polypropylene PP 1 – 5 Micron 10 – 40 Inch.
• Lõi than nén CTO khử clo và mùi vị: Lõi Lọc Than Nén Hoạt Tính CTO 10 – 20 Inch.
• Hotline tư vấn kỹ thuật & Báo giá sỉ đại lý: 0903.018.135.

