Lõi lọc PP lọc nước (Polypropylene Melt Blown Filter Cartridge) là dòng thiết bị lọc tinh cơ học chuyên dụng được chế tạo từ 100% sợi nhựa Polypropylene nguyên sinh đun nóng chảy và thổi sợi nén nhiệt đa tầng liền khối, không sử dụng keo dính hay hóa chất phụ gia. Với các khe lọc chuẩn xác từ 0.5 µm, 1 µm, 5 µm đến 10 µm, lõi lọc PP có khả năng giữ lại 100% rỉ sét, cặn cát siêu mịn, bùn đất lơ lửng và bảo vệ tuyệt đối cho màng lọc thẩm thấu ngược RO, đạt chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế FDA và NSF.
1. Cấu Tạo Phân Tầng Lọc Sâu (Gradient Density) Của Lõi Lọc PP
Lõi lọc sợi bông nén PP được sản xuất trên dây chuyền ép nhiệt xoắn đa lớp tạo nên cấu trúc mật độ hạt biến đổi từ ngoài vào trong:
- Lớp ngoài cùng (Thưa – Pore Size 10 – 25 µm): Thu giữ các hạt cặn cát thô, rỉ sét ống nước và rêu tảo kích thước lớn, ngăn không cho lõi bị tắc nghẽn bề mặt sớm.
- Lớp trung gian (Vừa – Pore Size 5 – 10 µm): Giữ lại các hạt phù sa lơ lửng và chất hữu cơ không tan.
- Lớp lõi trong cùng (Dày đặc – Pore Size 1 – 0.5 µm): Lọc sạch triệt để các vi hạt cặn mịn, đảm bảo độ đục nước đầu ra
graph LR
A["Nước Nguồn Nhiễm Cặn Phù Sa"] --> B["Lớp Ngoài Lõi PP (10 - 25 µm): Giữ Cặn Thô"]
B --> C["Lớp Giữa Lõi PP (5 - 10 µm): Lọc Cặn Trung"]
C --> D["Lớp Trong Cùng (1 µm / 0.5 µm): Lọc Tinh Cặn Siêu Mịn"]
D --> E["Nước Trong Suốt Cấp Vào Màng RO / Đèn UV"]2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Định Lượng Lõi Lọc Bông Nén PP
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp thử nghiệm | Giá trị tiêu chuẩn Xuyên Việt |
|---|---|---|
| Thành phần vật liệu | Phân tích polymer | 100% Polypropylene (Food Grade) |
| Cấp độ lọc danh định (Micron Rating) | So sánh kích thước hạt | 0.5 µm, 1 µm, 5 µm, 10 µm, 25 µm, 50 µm |
| Chiều dài lõi lọc (Length) | Thước đo chuẩn inch | 10 inch (254mm), 20 inch (508mm), 30 inch (762mm), 40 inch (1016mm) |
| Đường kính ngoài (Outer Diameter) | Thước kẹp vi sai | Loại tiêu chuẩn (Slim): 60 – 63 mm / Loại béo (Big Blue): 110 – 115 mm |
| Đường kính trong (Inner Diameter) | Thước kẹp vi sai | 28 – 30 mm |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | Kiểm tra chịu nhiệt | 60°C – 80°C |
| Chênh lệch áp suất thay thế (ΔP) | Đồng hồ áp suất | ≥ 1.5 – 2.0 Bar (20 – 30 PSI) |
| Lưu lượng lọc lõi 10 inch 5 micron | Đo đồng hồ nước | 0.8 – 1.2 m³/h (áp lực 2 Bar) |
| Lưu lượng lọc lõi 20 inch BigBlue | Đo đồng hồ nước | 3.0 – 5.0 m³/h |
3. Phân Biệt 3 Dòng Lõi Lọc PP Phổ Biến Trên Thị Trường
- Lõi lọc bông nén PP Melt Blown (Phổ biến nhất): Sợi bông nén chặt, lọc sâu đa tầng, giá thành rẻ, chuyên dùng cho máy lọc RO gia đình và cốc lọc tinh công nghiệp.
- Lõi lọc sợi cuốn PP String Wound (Chịu tải cặn cao): Sợi chỉ PP quấn quanh lõi xương nhựa, khoảng rỗng giữ cặn lớn gấp 2 lần lõi nén, chuyên dùng cho nước giếng khoan nhiều cát hoặc nước thải có độ nhớt cao.
- Lõi lọc xếp nếp PP Pleated (Diện tích lọc cực đại): Màng PP gấp nếp hình nan quạt, diện tích lọc bề mặt lớn gấp 5 lần lõi thường, có thể tháo ra xịt rửa tái sử dụng nhiều lần.
4. Bảng Tính Số Lượng Lõi Lọc PP Cho Các Cụm Housing Công Nghiệp
| Công suất hệ thống (Q) | Cốc / Phin lọc Housing | Quy cách lõi lọc sử dụng | Số lượng lõi lọc | Thời gian thay thế đề xuất |
|---|---|---|---|---|
| 0.5 – 1.5 m³/h | Cốc lọc BigBlue 20 inch | Lõi PP 20 inch BigBlue (5 µm) | 1 lõi | 3 – 6 tháng |
| 3.0 – 5.0 m³/h | Phin lọc Inox 304 (3 lõi 20″) | Lõi PP 20 inch Slim (5 µm) | 3 lõi | 3 – 6 tháng |
| 8.0 – 12.0 m³/h | Phin lọc Inox 304 (5 lõi 30″) | Lõi PP 30 inch Slim (1 µm hoặc 5 µm) | 5 lõi | 3 – 6 tháng |
| 15.0 – 25.0 m³/h | Phin lọc Inox 304 (7 lõi 40″) | Lõi PP 40 inch Slim (1 µm hoặc 5 µm) | 7 lõi | 2 – 4 tháng |
| 30.0 – 50.0 m³/h | Phin lọc Inox 304 (15 lõi 40″) | Lõi PP 40 inch Slim (1 µm) | 15 lõi | 2 – 4 tháng |
5. Bảng Báo Giá Sỉ Lõi Lọc PP Xuất Kho Mới Nhất 2026
| Chủng loại lõi lọc PP | Kích thước quy cách | Giá sỉ thùng (25 – 50 cái) | Giá sỉ đại lý (> 200 cái) |
|---|---|---|---|
| Lõi lọc bông nén PP 10 inch (1 / 5 micron) | 10″ Slim (Thùng 50 cái) | Giá sỉ tại kho xưởng | Chiết khấu cao theo hợp đồng |
| Lõi lọc bông nén PP 20 inch (1 / 5 micron) | 20″ Slim (Thùng 25 cái) | Giá sỉ tại kho xưởng | Chiết khấu cao theo hợp đồng |
| Lõi lọc béo PP 20 inch BigBlue (5 micron) | 20″ Béo (Thùng 8 cái) | Giá sỉ tại kho xưởng | Chiết khấu cao theo hợp đồng |
| Lõi lọc bông nén PP 30 inch (1 / 5 micron) | 30″ Slim (Thùng 25 cái) | Giá sỉ tại kho xưởng | Chiết khấu cao theo hợp đồng |
| Lõi lọc bông nén PP 40 inch (1 / 5 micron) | 40″ Slim (Thùng 25 cái) | Giá sỉ tại kho xưởng | Chiết khấu cao theo hợp đồng |
| Lõi sợi cuốn PP String Wound 10″ / 20″ | 10″ – 20″ Slim | Giá sỉ tại kho xưởng | Chiết khấu cao theo hợp đồng |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nên chọn lõi PP 1 micron hay 5 micron cho máy lọc nước gia đình?
Vị trí số 1 đầu nguồn nên dùng lõi 5 micron để lọc chặn cặn cát thô mà không làm tắc sớm. Vị trí số 3 trước màng RO nên dùng lõi 1 micron để lọc sạch triệt để các vi hạt cặn lơ lửng, bảo vệ màng RO không bị xước rách.
Lõi lọc PP có rửa sạch để dùng lại được không?
Đối với lõi bông nén Melt Blown, các hạt cặn găm sâu vào trong mạng lưới sợi micro nên không thể rửa sạch, bắt buộc phải thay mới khi lõi chuyển sang màu vàng đen (sau 3 – 6 tháng). Đối với lõi xếp nếp (Pleated), bạn có thể dùng vòi nước xịt rửa bề mặt từ 2 – 3 lần trước khi thay mới.
Liên Hệ Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Sỉ Tại Kho
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT
- Địa chỉ trụ sở chính: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0903.018.135 – 0918.280.905
- Email tiếp nhận dự án: `moitruongxuyenviet@gmail.com`
- Website chính thức: https://thanhoattinh.net

