Than hoạt tính Norit PK 1-3 (Norit PK 1-3M) là dòng than hoạt tính cao cấp toàn cầu thuộc sở hữu của tập đoàn Cabot Corporation (thương hiệu Norit Hà Lan được thành lập từ năm 1918). Khác với các dòng than thông thường sản xuất từ gáo dừa hay than đá, Norit PK 1-3 được sản xuất từ nguyên liệu than bùn tự nhiên tuyển chọn (Peat-based) bằng công nghệ hoạt hóa hơi nước nhiệt độ cao độc quyền.
Đặc tính kỹ thuật vượt trội nhất của than bùn Norit là cấu trúc mao quản trung bình (Mesopores đường kính 2 – 50 nm) cực kỳ rộng mở kết hợp diện tích bề mặt riêng BET vượt trên 1.050 m²/g. Cấu trúc này giúp Norit PK 1-3 giữ vị thế độc tôn trong việc hấp phụ các phân tử hữu cơ kích thước trung bình và lớn, khử triệt để mùi lạ phức tạp, tẩy màu dịch lỏng và loại bỏ các độc tố vi lượng trong ngành dược phẩm, thực phẩm F&B, bia rượu và nước uống đóng chai.
Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt hiện là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp than hoạt tính Norit PK 1-3, Norit GAC 1240W chính hãng tại Việt Nam với đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO Form E / Form EUR.1, chứng chỉ chất lượng CQ nhà máy và phiếu thử nghiệm Quatest 3.
1. Ưu Thế Vượt Trội Của Than Bùn Norit PK 1-3: Vì Sao Được Ngành Dược & F&B Tin Dùng?
Trong phân loại vật liệu hấp phụ, mỗi nguồn nguyên liệu sẽ tạo nên một cấu trúc mao quản đặc thù:
- Than gáo dừa: Chủ yếu là vi mao quản hẹp (Micropores
- Than đá khoáng sản: Tỷ trọng nặng, dải mao quản phân tán nhưng độ tro thường cao.
- Than bùn tự nhiên Norit (Peat-based): Đạt tỷ lệ mao quản trung bình (Mesopores) cao nhất thế giới, lý tưởng cho các bài toán xử lý chất lỏng và nước sạch đòi hỏi độ tinh khiết tuyệt đối.

Hình 1: Hạt than hoạt tính Norit PK 1-3 dạng trụ vụn tự nhiên, độ xốp cao và bề mặt tiếp xúc cực lớn.
3 Lợi thế kỹ thuật độc nhất của Norit PK 1-3:
- Khả năng tẩy màu hữu cơ vượt trội (Methylene Blue ≥ 200 mg/g): Chỉ số khử màu xanh Methylene của Norit PK 1-3 đạt từ 18 đến 20 g/100g, cao hơn gấp 1.5 – 2 lần so với than gáo dừa thông thường. Nhờ đó, than loại bỏ nhanh chóng các sắc tố màu thực phẩm, axit humic, tannin và các hợp chất hữu cơ mạch dài gây vàng ố nước.
- Tỷ trọng biểu kiến siêu nhẹ (290 – 320 kg/m³ – Tiết kiệm chi phí đầu tư): Đây là ưu điểm kinh tế đột phá của than bùn Norit. Tỷ trọng của Norit PK 1-3 chỉ khoảng 0.3 kg/L (so với than gáo dừa là 0.5 kg/L và than đá là 0.55 kg/L). Nghĩa là đối với một bồn lọc thể tích 1 m³, chủ đầu tư chỉ cần nạp khoảng 300 kg than Norit PK 1-3 thay vì phải mua 500 – 550 kg than khác, giúp giảm tải trọng kết cấu sàn và tối ưu chi phí vận chuyển.
- Độ cứng cơ học cao (Hardness ≥ 97.0%): Dù có nguồn gốc từ than bùn xốp, quy trình nhiệt luyện ép đùn khép kín của Cabot giúp hạt than đạt độ bền cơ học ấn tượng, không bị vỡ vụn dưới áp lực thủy lực và không phát sinh bụi than mịn trong chu trình sục rửa ngược (Backwash).
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Định Lượng Than Hoạt Tính Norit PK 1-3 (ASTM Standard)
Môi Trường Xuyên Việt cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của than hoạt tính Norit PK 1-3 đối chiếu theo các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn quốc tế ASTM:
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật | Phương Pháp Thử Nghiệm | Giá Trị Tiêu Chuẩn Norit PK 1-3 | Ý Nghĩa Kỹ Thuật Trong Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| Chỉ số Iodine (Iodine Number) | ASTM D4607 | ≥ 850 – 950 mg/g | Đo lường dung tích hấp phụ của mạng lưới vi mao quản |
| Diện tích bề mặt riêng (BET) | ASTM D6556 | ≥ 1.050 m²/g | Tổng diện tích bề mặt tiếp xúc hấp phụ cực kỳ rộng lớn |
| Độ hấp phụ Xanh Methylene | Standard Method | ≥ 200 mg/g (18 – 20 g/100g) | Khả năng tẩy màu hữu cơ hòa tan khó phân hủy sinh học |
| Kích thước cỡ hạt | Sàng rung cơ học | 1.0 – 3.0 mm (Hạt trụ vụn) | Hạt đồng đều, giảm thiểu sụt áp ΔP qua lớp lọc |
| Tỷ trọng biểu kiến rời (Apparent Density) | ASTM D2854 | 290 – 320 kg/m³ (Siêu nhẹ) | Giảm 40% khối lượng vật liệu cần nạp vào cùng thể tích cột |
| Tỷ trọng sau rửa ngược (Bed Density) | AWWA B604 | 255 – 275 kg/m³ | Trạng thái lớp than tĩnh sau khi xả rửa hoàn nguyên |
| Độ cứng cơ học (Hardness Number) | ASTM D3802 | ≥ 97.0% | Khả năng chống mài mòn, chịu được áp lực dòng chảy lớn |
| Độ ẩm đóng bao (Moisture) | ASTM D2867 | ≤ 2.0% | Độ ẩm cực thấp, tối đa hóa thể tích rỗng của hạt |
| Hàm lượng tro toàn phần (Total Ash) | ASTM D2866 | ≤ 7.0% | Tro vô cơ ổn định, không làm biến tính nguồn nước |
| Độ pH nước chiết | ASTM D3838 | 6.5 – 8.5 (Trung tính) | Giữ ổn định pH nước đầu ra, không gây kiềm hóa |
| Hạt lớn hơn sàng 3.15 mm | ASTM E11 | Max 10% | Đảm bảo tính đồng nhất thủy lực trong lớp lọc |
| Hạt nhỏ hơn sàng 0.71 mm | ASTM E11 | Max 5% | Giảm thiểu hiện tượng thất thoát than qua lưới chụp lọc |
| Quy cách bao bì đóng gói | Chuẩn nhà máy Cabot | Bao 12.5 kg hoặc Bao 25 kg | Bao giấy Kraft 3 lớp tráng màng PE chống ẩm nguyên seal |
3. Bảng So Sánh Đối Đầu: Than Norit PK 1-3 vs Norit GAC 1240W vs Than Gáo Dừa Bến Tre
Để giúp quý kỹ sư lựa chọn đúng chủng loại vật liệu hấp phụ cho từng yêu cầu kỹ thuật đặc thù, Môi Trường Xuyên Việt tổng hợp bảng so sánh đối đầu giữa 3 dòng than chủ lực:
| Tiêu Chí So Sánh | Than Norit PK 1-3 (Hà Lan) | Than Norit GAC 1240W (Hà Lan) | Than Gáo Dừa Bến Tre (6×12) |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu sản xuất | Than bùn tự nhiên (Peat-based) | Than đá khoáng sản (Bituminous Coal) | 100% Gáo dừa già khô |
| Hệ thống mao quản chủ đạo | Mao quản trung bình Mesopores (2–50 nm) | Cân bằng phân bố Micro và Meso | Vi mao quản Micropores ( 85% |
| Tỷ trọng biểu kiến (kg/m³) | 290 – 320 (Siêu nhẹ) | 450 – 500 | 480 – 540 |
| Khả năng tẩy màu hữu cơ | Xuất sắc nhất (Methylene Blue ≥ 200) | Rất tốt (Methylene Blue ≥ 160) | Trung bình (Methylene Blue 130 – 160) |
| Khả năng khử Clo dư & THMs | Tốt | Rất tốt | Xuất sắc nhất (nhờ vi mao quản dày) |
| Ứng dụng tối ưu trong dự án | • Ngành dược phẩm, y tế, nước pha tiêm • Sản xuất bia rượu, nước giải khát F&B • Khử màu dịch lỏng, tẩy màu mật rỉ đường | • Nhà máy nước cấp đô thị quy mô lớn • Xử lý nước mặt sông hồ chứa COD cao • Hệ thống lọc tuần hoàn khép kín | • Cột lọc nước sinh hoạt gia đình, biệt thự • Tiền lọc bảo vệ màng RO công nghiệp • Lọc nước ngầm giếng khoan chi phí thấp |
| Khối lượng nạp cho cột lọc 1 m³ | Chỉ cần ~300 kg | Cần ~480 kg | Cần ~500 kg |
| Mức giá thành tương đối | Cao cấp chuyên dụng | Phân khúc trung – cao cấp | Kinh tế, cạnh tranh nhất |

Hình 2: Than hoạt tính Norit GAC 1240W dòng than đá hoạt hóa hơi nước của Cabot phục vụ xử lý nước cấp đô thị.
4. Bảng Báo Giá Sỉ Than Hoạt Tính Norit PK 1-3 & Norit GAC 1240W Xuất Kho 2026
Môi Trường Xuyên Việt phân phối than hoạt tính Norit nhập khẩu trực tiếp từ Cabot Europe với chính sách giá bán buôn tại kho như sau:
| STT | Tên Sản Phẩm | Quy Cách Bao | Xuất Xứ | Giá Sỉ / kg (Từ 100kg) | Giá Bán Theo Bao | Tình Trạng Kho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Than Norit PK 1-3M (Peat-based) | Bao 12.5 kg | Cabot Europe | 85.000 đ/kg | 1.062.500 đ/bao | Sẵn kho 15 tấn |
| 2 | Than Norit PK 1-3M (Peat-based) | Bao 25 kg | Cabot Europe | 82.000 đ/kg | 2.050.000 đ/bao | Sẵn kho 20 tấn |
| 3 | Than Norit GAC 1240W (Coal-based) | Bao 25 kg | Cabot Europe | 78.000 đ/kg | 1.950.000 đ/bao | Sẵn kho 25 tấn |
| 4 | Than Norit Bột Tẩy Màu (PAC) | Bao 20 kg | Cabot Europe | 75.000 đ/kg | 1.500.000 đ/bao | Sẵn kho 10 tấn |
Cam kết pháp lý & Dịch vụ khách hàng:
- Chứng nhận đầy đủ: 100% lô hàng có Phiếu phân tích xuất xưởng (CoA), Giấy chứng nhận xuất xứ CO Form EUR.1 / Form E, Kiểm định Quatest 3 và Hóa đơn GTGT điện tử (VAT).
- Chiết khấu theo khối lượng: Chiết khấu thêm từ 3% đến 7% cho các đơn hàng từ 500kg trở lên hoặc các hợp đồng cung ứng định kỳ cho nhà máy.
- Vận chuyển an toàn: Hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong 2 – 4 giờ tại TP.HCM và các tỉnh lân cận; bọc màng co pallet cẩn thận khi gửi chành xe tải toàn quốc.
5. Các Lĩnh Vực Ứng Dụng Chuyên Sâu Của Than Hoạt Tính Norit PK 1-3
Norit PK 1-3 là sự lựa chọn tiêu chuẩn của các kỹ sư trong các dây chuyền sản xuất đòi hỏi độ khắt khe bậc nhất:
- Sản xuất Dược phẩm & Hóa mỹ phẩm: Lọc nước tinh khiết dùng trong pha chế thuốc tiêm, dung dịch truyền dịch; khử độc tố nội độc tố vi khuẩn (Endotoxin, Pyrogen); tinh chế các hợp chất hóa dược và kháng sinh.
- Ngành Thực phẩm, Nước giải khát & Nấu bia: Khử sạch các hợp chất hữu cơ gây mùi lạ, tẩy màu trong quy trình sản xuất đường tinh luyện, siro bắp, gelatin và nước khoáng đóng chai cao cấp. Trong ngành sản xuất bia, than Norit PK 1-3 giúp loại bỏ các polyphenol và chất gây đục bia, giữ hương vị bia thuần khiết.
- Tinh chế và khử độc trong ngành rượu: Khử hoàn toàn andehit, methanol và dầu tạp (Fusel oil) sinh ra trong chưng cất rượu nếp, rượu vang mà không làm mất mùi thơm este tự nhiên của men rượu.
- Hệ thống sản xuất nước siêu tinh khiết (DI / EDI): Đặt ở vị trí tiền xử lý để loại bỏ triệt để các chất hữu cơ hòa tan (TOC), ngăn ngừa hiện tượng ngộ độc hữu cơ (Organic Fouling) làm hỏng các cột nhựa trao đổi ion Mixbed và module EDI đắt đỏ.
6. Hướng Dẫn Tính Toán Kỹ Thuật & Vận Hành Cột Lọc Than Norit PK 1-3
Do tỷ trọng biểu kiến của Norit PK 1-3 rất nhẹ (ρbulk ≈ 0.3 kg/L hay 300 kg/m³), việc tính toán khối lượng than nạp vào cột composite có sự khác biệt rõ rệt so với các dòng than thông thường:
6.1. Công thức tính khối lượng than Norit cần nạp:
6.2. Bảng tra nhanh khối lượng than Norit PK 1-3 cho các cột lọc composite thông dụng:
| Mã Cột Composite | Kích Thước Cột (Đường Kính × Cao) | Thể Tích Tổng Cột (L) | Chiều Cao Lớp Than Khuyên Dùng | Khối Lượng Than Norit Cần Nạp | Khối Lượng Than Gáo Dừa Thông Thường |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột 1054 | 250 mm × 1.400 mm | ~60 Lít | 50% thể tích (30 L) | 9 – 10 kg | 15 – 25 kg |
| Cột 1252 | 300 mm × 1.300 mm | ~85 Lít | 50% thể tích (45 L) | 13 – 15 kg | 25 – 35 kg |
| Cột 1354 | 330 mm × 1.400 mm | ~105 Lít | 50% thể tích (55 L) | 16 – 18 kg | 30 – 50 kg |
| Cột 1465 | 350 mm × 1.650 mm | ~145 Lít | 50% thể tích (75 L) | 22 – 25 kg | 40 – 75 kg |
| Cột 1665 | 400 mm × 1.650 mm | ~190 Lít | 50% thể tích (100 L) | 30 – 32 kg | 50 – 100 kg |
| Cột 2162 | 525 mm × 1.600 mm | ~320 Lít | 50% thể tích (160 L) | 48 – 50 kg | 80 – 160 kg |
| Cột 2472 | 600 mm × 1.850 mm | ~480 Lít | 50% thể tích (240 L) | 70 – 75 kg | 120 – 240 kg |
| Cột 3072 | 750 mm × 1.850 mm | ~750 Lít | 50% thể tích (380 L) | 110 – 120 kg | 190 – 380 kg |
6.3. Lưu ý quan trọng khi súc rửa & vận hành:
- Ngâm nước kỹ trước khi vận hành: Do hạt than Norit rất nhẹ và chứa nhiều không khí bẫy trong mao quản trung bình, bắt buộc phải ngâm ngập nước trong bồn lọc từ 3 đến 4 giờ để hạt than ngậm đủ nước, tránh hiện tượng than nổi lên trên bề mặt khi cấp nước.
- Kiểm soát vận tốc rửa ngược (Backwash): Vận tốc rửa ngược thích hợp cho than Norit PK 1-3 là 18 – 22 m/h (thấp hơn so với than đá là 25 – 30 m/h) để lớp than giãn nở tự do 30% mà không bị cuốn trôi qua lưới chụp lọc đỉnh.
7. Cách Nhận Diện Than Hoạt Tính Norit Chính Hãng Cabot Europe
Để tránh mua phải hàng trôi nổi kém chất lượng, quý khách hàng cần kiểm tra các dấu hiệu nhận biết hàng chính hãng:

Hình 3: Kho than hoạt tính Norit nhập khẩu chính hãng tại tổng kho Môi Trường Xuyên Việt.
- Bao bì sản phẩm: Bao bì giấy Kraft 3 lớp dai chắc màu nâu, in rõ nét logo Cabot Norit, tên sản phẩm `Norit PK 1-3` (hoặc `Norit PK 1-3M`), quy cách 12.5 kg hoặc 25 kg cùng mã vạch (Barcode) và số lô (Batch No) trùng khớp với Phiếu phân tích xuất xưởng (CoA).
- Cảm quan hạt than: Hạt than Norit PK 1-3 dạng trụ vụn không đều, bề mặt có độ xốp đặc trưng, màu đen xám mờ. Khi cầm trên tay có cảm giác nhẹ hơn rất nhiều so với cầm cùng một thể tích than gáo dừa hay than khoáng sản.
- Hiện tượng sủi bọt: Thả hạt than vào nước, Norit PK 1-3 sủi bọt khí cực kỳ mạnh mẽ do hệ thống mao quản trung bình và vi mao quản giải phóng toàn bộ khí nén bên trong ra ngoài.
8. Thông Tin Báo Giá Sỉ & Liên Hệ Mua Than Norit Tại Xuyên Việt
Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt là đối tác phân phối uy tín các dòng sản phẩm than hoạt tính quốc tế và vật liệu lọc nước chuyên dụng tại Việt Nam:
- Địa chỉ trụ sở & Tổng kho: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật & Báo giá sỉ: 0903.018.135
- Email: moitruongxuyenviet@gmail.com
- Website chính thức: https://thanhoattinh.net
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Than Hoạt Tính Norit PK 1-3 (FAQ)
Than hoạt tính Norit PK 1-3 có nguồn gốc xuất xứ từ đâu?
Norit là thương hiệu của tập đoàn Cabot Corporation (Hoa Kỳ), được phát triển và sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ lâu đời của Hà Lan (từ năm 1918). Tùy theo lô hàng phân phối toàn cầu, than được sản xuất và đóng gói tại các nhà máy chính hãng của Cabot tại Châu Âu hoặc Ấn Độ dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của Cabot.
Tại sao than Norit PK 1-3 lại nhẹ hơn các loại than hoạt tính khác?
Vì Norit PK 1-3 được sản xuất từ nguyên liệu than bùn tự nhiên (Peat-based) có tỷ trọng rời chỉ từ 290 – 320 kg/m³, trong khi than gáo dừa có tỷ trọng 500 kg/m³ và than đá khoảng 550 kg/m³. Tỷ trọng nhẹ đồng nghĩa với độ xốp mao quản cực cao, giúp cùng một thể tích bồn lọc chỉ cần nạp khối lượng than ít hơn 40%.
Than Norit PK 1-3 có dùng cho nước sinh hoạt gia đình được không?
Hoàn toàn được. Tuy nhiên, do Norit PK 1-3 thuộc dòng than cao cấp chuyên về tẩy màu hữu cơ, khử độc dược phẩm và F&B nên chi phí đầu tư ban đầu sẽ cao hơn than gáo dừa Bến Tre. Đối với nước sinh hoạt gia đình thông thường, than gáo dừa Bến Tre là giải pháp tối ưu chi phí hơn.
Một bao than Norit PK 1-3 chính hãng giá bao nhiêu tiền?
Tại kho Môi Trường Xuyên Việt, giá một bao than Norit PK 1-3 (loại 12.5 kg) có giá khoảng 1.062.500 đ/bao, loại bao 25kg có giá khoảng 2.050.000 đ/bao. Quý khách hàng mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý sẽ nhận được mức chiết khấu sỉ cực kỳ ưu đãi qua Hotline 0903.018.135.
💡 Điều hướng chuyên sâu ngành lọc nước & khí thải:
- Tham khảo danh mục & báo giá sỉ Vật liệu lọc nước công nghiệp đầy đủ chủng loại.
- Khám phá dòng than cao cấp Than Hoạt Tính Norit GAC 1240W Dạng Hạt cho cấp nước đô thị.
- Đối chiếu thông số kỹ thuật Than Hoạt Tính Gáo Dừa Bến Tre Xuất Xưởng 2026 tối ưu chi phí.
📞 Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá: Hotline 0903.018.135 | Zalo: 0903.018.135.


